Kết quả Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons, 01h45 ngày 03/09
Kết quả Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons
Đối đầu Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons
Phong độ Wigan Athletic gần đây
Phong độ Milton Keynes Dons gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
1.01O 2.25
0.77U 2.25
1.031
2.80X
3.302
2.45Hiệp 1+0
0.83-0
0.99O 1
0.97U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons
-
Sân vận động: DW Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons: Diễn biến chính
-
8'Finley Burns0-0
-
18'0-0Jack Sanders
-
22'Reggie Walsh
Luke Harris0-0 -
36'Jensen Weir(Assists:Max Power)
1-0 -
46'1-0Marvin Ekpiteta
Jack Sanders -
46'1-0Alex Gilbey
Ben Wiles -
48'Max Power
2-0 -
62'2-0Alex Gilbey
-
64'2-0Samuel Silvera
Ryan Barnett -
64'2-0Dan Crowley
Daniel Barlaser -
64'2-0Aaron Collins
Sam Nombe -
66'Jon Mellish
Finley Burns2-0 -
66'Connor Barrett
Charlie Gray2-0 -
72'Dara Costelloe2-0
-
74'Jensen Weir(Assists:Bradley Burrowes)
3-0 -
74'Bradley Burrowes
Dara Costelloe3-0 -
81'3-1
Aaron Collins
-
Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons: Đội hình chính và dự bị
-
Wigan Athletic3-4-2-1Milton Keynes Dons3-1-4-241Joseph Whitworth3Morgan Fox5Finley Burns23James Carragher7Fraser Murray18Charlie Gray8Max Power6Jensen Weir13Luke Harris11Dara Costelloe9Sonny Perkins9Sam Nombe13Callum Paterson19Ryan Barnett26Ben Wiles24Ryan Wintle15Cohen Bramall4Daniel Barlaser5Charlie Goode32Jack Sanders35Curtis Nelson1Craig MacGillivray
- Đội hình dự bị
-
10Reggie Walsh2Connor Barrett22Jon Mellish27Bradley Burrowes1Joe Walsh16Archie Harris19Chris SzeMarvin Ekpiteta 21Alex Gilbey 8Dan Crowley 7Samuel Silvera 17Aaron Collins 10Will Dennis 23Gethin Jones 2
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Shaun Richard MaloneyGraham Alexander
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wigan Athletic vs Milton Keynes Dons: Số liệu thống kê
-
Wigan AthleticMilton Keynes Dons
-
5Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
19Tổng cú sút18
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
6Cản sút6
-
-
11Sút Phạt11
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
338Số đường chuyền406
-
-
78%Chuyền chính xác79%
-
-
11Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
26Đánh đầu40
-
-
12Đánh đầu thành công21
-
-
3Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn6
-
-
28Ném biên16
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách10
-
-
5Successful center11
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
21Long pass34
-
-
83Pha tấn công94
-
-
44Tấn công nguy hiểm40
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
40Số pha tranh chấp thành công51
-
-
2.35Bàn thắng kỳ vọng2.81
-
-
2.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.48
-
-
0.19xG Set Play1.33
-
-
2.35Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.81
-
-
0.35Cú sút trúng đích2.35
-
-
17Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
25Số quả tạt chính xác25
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
29Phá bóng25
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B T |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

