Kết quả Wigan Athletic vs Stockport County, 18h30 ngày 05/09
Kết quả Wigan Athletic vs Stockport County
Đối đầu Wigan Athletic vs Stockport County
Phong độ Wigan Athletic gần đây
Phong độ Stockport County gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.85-0.25
0.97O 2.75
0.91U 2.75
0.891
3.25X
3.402
2.15Hiệp 1+0
1.13-0
0.70O 1
0.69U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wigan Athletic vs Stockport County
-
Sân vận động: DW Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Wigan Athletic vs Stockport County: Diễn biến chính
-
10'0-1
Kyle Wootton -
19'0-2
Harry Wood(Assists:Jack Diamond) -
21'0-3
Jack Diamond(Assists:Lewis Bate) -
27'Connor Barrett0-3
-
31'James Carragher0-3
-
35'0-3Kyron Gordon
-
46'Chris Sze
Charlie Gray0-3 -
46'Fraser Murray
Connor Barrett0-3 -
46'Bradley Burrowes
Reggie Walsh0-3 -
63'0-3Jason Adigun
Harry Wood -
63'0-3Lewis Fiorini
Oliver Norwood -
69'Jon Mellish
Finley Burns0-3 -
69'Sonny Perkins
Dara Costelloe0-3 -
71'0-3Mikael Mandron
Kyle Wootton -
71'0-3Josh Cogley
Ben Osborne -
79'0-3Mamadou Jobe
Jack Diamond -
90'0-4
Ryan Glover
-
Wigan Athletic vs Stockport County: Đội hình chính và dự bị
-
Wigan Athletic4-2-3-1Stockport County3-4-341Joseph Whitworth16Archie Harris3Morgan Fox5Finley Burns23James Carragher8Max Power18Charlie Gray10Reggie Walsh6Jensen Weir2Connor Barrett11Dara Costelloe7Jack Diamond19Kyle Wootton16Harry Wood15Ryan Glover4Lewis Bate10Oliver Norwood23Ben Osborne24Kyron Gordon6Eoghan OConnell5Ethan Pye1Oliver Whatmuff
- Đội hình dự bị
-
27Bradley Burrowes7Fraser Murray19Chris Sze22Jon Mellish9Sonny Perkins1Joe Walsh4Jeremiah Chilokoa-MullenLewis Fiorini 18Jason Adigun 20Josh Cogley 2Mikael Mandron 22Mamadou Jobe 25Ethan Ennis 30Benony Andresson 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Shaun Richard MaloneyDave Challinor
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wigan Athletic vs Stockport County: Số liệu thống kê
-
Wigan AthleticStockport County
-
6Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút16
-
-
1Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút4
-
-
10Sút Phạt10
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
506Số đường chuyền511
-
-
85%Chuyền chính xác87%
-
-
10Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
19Đánh đầu23
-
-
7Đánh đầu thành công14
-
-
5Cứu thua1
-
-
8Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn5
-
-
20Ném biên11
-
-
1Woodwork1
-
-
8Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách8
-
-
4Successful center3
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass28
-
-
96Pha tấn công78
-
-
49Tấn công nguy hiểm33
-
-
3Cơ hội lớn4
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
33Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng2.15
-
-
0.55Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.94
-
-
0.18xG Set Play0.21
-
-
0.73Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.15
-
-
0.14Cú sút trúng đích3.36
-
-
25Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương27
-
-
19Số quả tạt chính xác12
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
19Phá bóng31
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | AFC Wimbledon | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 7 | B H T B T |
| 16 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 17 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 18 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 19 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 15 | -11 | 4 | T H B B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

