Kết quả Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday
Đối đầu Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday
Phong độ Wycombe Wanderers gần đây
Phong độ Sheffield Wednesday gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.91-0
0.91O 2.75
0.93U 2.75
0.871
2.50X
3.402
2.50Hiệp 1+0
0.91-0
0.91O 1
0.65U 1
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday
-
Sân vận động: Adams Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday: Diễn biến chính
-
6'Cauley Woodrow
1-0 -
11'1-1
Louie Barry -
16'1-1Kieran Morrison
Louie Barry -
41'Dan Casey
Daniel Harvie1-1 -
44'1-1Callum Slattery
-
45'1-2
Jamal Lowe -
65'1-2Jaden Heskey
Mason Burstow -
68'Silko Thomas
Malik Mothersille1-2 -
77'Samuel Parker
Jack Grimmer1-2 -
78'Josh Scowen
Aaron Morley1-2 -
78'Emre Tezgel
Fred Onyedinma1-2 -
79'Ewan Henderson1-2
-
83'1-2Barry Bannan
-
87'1-2Ernie Weaver
Liam Cooper -
87'1-2Ali Al-Hamadi
Barry Bannan
-
Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday: Đội hình chính và dự bị
-
Wycombe Wanderers4-2-3-1Sheffield Wednesday4-3-2-123Conor Hazard3Daniel Harvie45Anders Hagelskjaer26Connor Taylor2Jack Grimmer8Caolan Stephen Boyd-Munce5Aaron Morley29Malik Mothersille20Ewan Henderson44Fred Onyedinma12Cauley Woodrow48Mason Burstow8Callum Slattery11Louie Barry9Jamal Lowe16Billy Mitchell10Barry Bannan7Yan Valery22Gabriel Otegbayo6Liam Cooper33Reece James1Joe Lumley
- Đội hình dự bị
-
17Dan Casey11Silko Thomas22Samuel Parker4Josh Scowen19Emre Tezgel1Mikki van Sas21Jamie MullinsKieran Morrison 20Jaden Heskey 18Ernie Weaver 30Ali Al-Hamadi 12Connal Trueman 27Liam Palmer 2Devlan Moses 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthew James BloomfieldFrancisco Javier Munoz Llompart
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday: Số liệu thống kê
-
Wycombe WanderersSheffield Wednesday
-
6Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút5
-
-
16Sút Phạt8
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
416Số đường chuyền439
-
-
75%Chuyền chính xác82%
-
-
9Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị3
-
-
29Đánh đầu35
-
-
11Đánh đầu thành công21
-
-
5Cứu thua5
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn8
-
-
31Ném biên11
-
-
0Woodwork1
-
-
7Cản phá thành công11
-
-
10Thử thách11
-
-
6Successful center4
-
-
19Long pass18
-
-
112Pha tấn công92
-
-
78Tấn công nguy hiểm66
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công48
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng2.56
-
-
0.71Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.77
-
-
0.31xG Set Play0
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.77
-
-
1.59Cú sút trúng đích2.84
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương25
-
-
31Số quả tạt chính xác14
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
20Phá bóng49
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sheffield Wednesday | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | Huddersfield Town | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T T H |
| 3 | Stockport County | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 9 | T B T B T |
| 4 | Bradford City | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 9 | T T B B T |
| 5 | Burton Albion | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 8 | H T B T H |
| 6 | Cambridge United | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | T H B T H |
| 7 | Luton Town | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 11 | 0 | 8 | T H B T H |
| 8 | Reading | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 7 | B H T T |
| 9 | Leyton Orient | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | B T B T H |
| 10 | Oxford United | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | H T B T |
| 11 | Blackpool | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 7 | H T T B B |
| 12 | Notts County | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 13 | Plymouth Argyle | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H T B T |
| 14 | Barnsley | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B H T T B |
| 15 | Stevenage Borough | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 | H B H H T |
| 16 | Mansfield Town | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | T B T B B |
| 17 | Leicester City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B H T B |
| 18 | Milton Keynes Dons | 5 | 0 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 4 | H H H B H |
| 19 | AFC Wimbledon | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 4 | B H T B |
| 20 | Peterborough United | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 4 | B T B H B |
| 21 | Bromley | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 13 | -9 | 4 | T H B B |
| 22 | Doncaster Rovers | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B H H H B |
| 23 | Wycombe Wanderers | 5 | 0 | 3 | 2 | 7 | 12 | -5 | 3 | H H B B H |
| 24 | Wigan Athletic | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

