Kết quả Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg, 20h00 ngày 29/08
Kết quả Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg
Đối đầu Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg
Phong độ Jong Sparta Rotterdam (Youth) gần đây
Phong độ HHC Hardenberg gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.82O 3.5
0.89U 3.5
0.931
2.55X
4.002
2.10Hiệp 1+0
1.05-0
0.79O 1.5
0.95U 1.5
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 3
-
Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg: Diễn biến chính
-
16'0-1
Giovanni Zwikstra -
26'Kenji Sallent(Assists:Justice Esser)
1-1 -
31'1-2
Melle Witteveen(Assists:Giovanni Zwikstra) -
46'1-3
Melle Witteveen -
57'Mohamed Oukhattou1-3
-
62'Laguna Burgos S.1-3
-
77'1-3Danny Bouws
-
90'Timo Borrie1-3
-
90'1-3Ben Scholte
-
90'1-3Vince van den Anker
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg: Số liệu thống kê
-
Jong Sparta Rotterdam (Youth)HHC Hardenberg
-
7Phạt góc7
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút16
-
-
11Sút trúng cầu môn9
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
15Sút Phạt11
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
20Ném biên9
-
-
140Pha tấn công111
-
-
93Tấn công nguy hiểm85
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 12 | T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T T H |
| 3 | De Treffers | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 | T T H H |
| 4 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 7 | T T B H |
| 5 | Katwijk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 7 | Kozakken Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B H T T |
| 8 | RKAV Volendam | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H T |
| 9 | Spakenburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T B |
| 10 | Barendrecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T |
| 11 | AFC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B |
| 12 | HSV Hoek | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T H B B |
| 13 | Koninklijke HFC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H T |
| 15 | VV Kloetinge | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B |
| 16 | Almere City Youth | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | T B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |

