Kết quả Katwijk vs Almere City Youth, 20h00 ngày 05/09

Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 4

  • Katwijk vs Almere City Youth: Diễn biến chính

  • 5'
    Mukhtar Suleiman goal 
    1-0
  • 7'
    1-1
    goal Bas Huisman(Assists:Mauro Smit)
  • 14'
    1-2
    goal Immanuel Ghogli(Assists:Bas Huisman)
  • 33'
    1-2
    Bas Pennock
  • 43'
    1-2
  • 43'
    Giovanni Korte goal 
    2-2
  • 45'
    Gianni Tiebosch
    2-2
  • 55'
    Finn Janmaat(Assists:Mukhtar Suleiman) goal 
    3-2
  • 76'
    Mukhtar Suleiman
    3-2
  • BXH Hạng 3 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Katwijk vs Almere City Youth: Số liệu thống kê

  • Katwijk
    Almere City Youth
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    3
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 3
    Phạm lỗi
    3
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 6
    Ném biên
    7
  •  
     
  • 135
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 86
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Quick Boys 4 4 0 0 13 0 13 12 T T T T
2 HHC Hardenberg 4 3 1 0 10 5 5 10 T T T H
3 De Treffers 4 2 2 0 11 4 7 8 T T H H
4 Jong Sparta Rotterdam (Youth) 4 2 1 1 15 9 6 7 T T B H
5 Katwijk 4 2 1 1 6 4 2 7 B H T T
6 IJsselmeervogels 4 2 1 1 5 3 2 7 T B H T
7 Kozakken Boys 4 2 1 1 9 8 1 7 B H T T
8 RKAV Volendam 4 2 1 1 5 8 -3 7 B T H T
9 Spakenburg 4 2 0 2 5 5 0 6 T B T B
10 Barendrecht 4 2 0 2 6 7 -1 6 B T B T
11 AFC 4 2 0 2 6 8 -2 6 B T T B
12 HSV Hoek 4 1 1 2 5 6 -1 4 T H B B
13 Koninklijke HFC 4 1 1 2 6 8 -2 4 B B T H
14 Rijnsburgse Boys 4 1 1 2 7 11 -4 4 B B H T
15 VV Kloetinge 4 1 1 2 6 10 -4 4 T H B B
16 Almere City Youth 4 1 0 3 8 7 1 3 T B B B
17 GVVV Veenendaal 4 0 0 4 5 14 -9 0 B B B B
18 Rohda Raalte 4 0 0 4 2 13 -11 0 B B B B

" "