Kết quả Katwijk vs HSV Hoek, 20h00 ngày 22/08
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.89-0
0.95O 3.25
0.98U 3.25
0.841
2.25X
3.802
2.45Hiệp 1+0
0.92-0
0.92O 1.25
0.87U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Katwijk vs HSV Hoek
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 2
-
Katwijk vs HSV Hoek: Diễn biến chính
-
55'Dalian Maatsen(Assists:Gianni Tiebosch)
1-0 -
60'Dylan van Wageningen1-0
-
72'1-0Tom Boere
-
81'1-1
Tom Boere(Assists:Rousseau De Porteer) -
86'Dylan van Wageningen1-1
-
87'1-1Kevin Hebbelinck
-
90'Maurizio Brenna1-1
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Katwijk vs HSV Hoek: Số liệu thống kê
-
KatwijkHSV Hoek
-
7Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài8
-
-
10Sút Phạt18
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
17Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị1
-
-
21Ném biên25
-
-
89Pha tấn công71
-
-
44Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 12 | T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T T H |
| 3 | De Treffers | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 | T T H H |
| 4 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 7 | T T B H |
| 5 | Katwijk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 7 | Kozakken Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B H T T |
| 8 | RKAV Volendam | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H T |
| 9 | Spakenburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T B |
| 10 | Barendrecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T |
| 11 | AFC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B |
| 12 | HSV Hoek | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T H B B |
| 13 | Koninklijke HFC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H T |
| 15 | VV Kloetinge | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B |
| 16 | Almere City Youth | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | T B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |

