Kết quả Koninklijke HFC vs Barendrecht, 19h00 ngày 22/08
Kết quả Koninklijke HFC vs Barendrecht
Phong độ Koninklijke HFC gần đây
Phong độ Barendrecht gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/08/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.86O 3
0.82U 3
0.941
2.35X
3.752
2.35Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 1.25
0.92U 1.25
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Koninklijke HFC vs Barendrecht
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 2
-
Koninklijke HFC vs Barendrecht: Diễn biến chính
-
27'0-0Timo de Graaf
-
32'0-1
Aness Serghini(Assists:Redouan Ouali) -
33'Flip Klomp0-1
-
55'0-2
Aness Serghini -
58'0-2Stewart O.
-
81'0-2Taner Bayram
-
88'Ezechiel Fiemawhle0-2
-
90'Marijn Ploem
1-2 -
90'1-2Danny Monster
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Koninklijke HFC vs Barendrecht: Số liệu thống kê
-
Koninklijke HFCBarendrecht
-
11Phạt góc11
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn12
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
13Sút Phạt20
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
5Việt vị1
-
-
31Ném biên28
-
-
64Pha tấn công56
-
-
42Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 12 | T T T T |
| 2 | HHC Hardenberg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 10 | T T T H |
| 3 | De Treffers | 4 | 2 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 8 | T T H H |
| 4 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 7 | T T B H |
| 5 | Katwijk | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
| 6 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 7 | Kozakken Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B H T T |
| 8 | RKAV Volendam | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 7 | B T H T |
| 9 | Spakenburg | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T B |
| 10 | Barendrecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 | B T B T |
| 11 | AFC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B T T B |
| 12 | HSV Hoek | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T H B B |
| 13 | Koninklijke HFC | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | B B T H |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | -4 | 4 | B B H T |
| 15 | VV Kloetinge | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B |
| 16 | Almere City Youth | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | T B B B |
| 17 | GVVV Veenendaal | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | B B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 | B B B B |

