Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Beitar Nahariya, 20h00 ngày 06/09
Kết quả Hapoel Ironi Arraba vs Beitar Nahariya
Phong độ Hapoel Ironi Arraba gần đây
Phong độ Beitar Nahariya gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 2.75
0.83U 2.75
0.981
3.00X
3.502
2.00Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.10O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Ironi Arraba vs Beitar Nahariya
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Israel B League 2026-2027 » vòng 1
-
Hapoel Ironi Arraba vs Beitar Nahariya: Diễn biến chính
-
76'0-1
Sider E.
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Ironi Arraba vs Beitar Nahariya: Số liệu thống kê
-
Hapoel Ironi ArrabaBeitar Nahariya
-
5Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
2Tổng cú sút13
-
-
0Sút trúng cầu môn7
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
25Sút Phạt15
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
30%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)70%
-
-
11Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị10
-
-
22Ném biên32
-
-
53Pha tấn công84
-
-
31Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Israel B League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sderot | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | Maccabi Yavne | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Shimshon Tel Aviv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | Sport Club Dimona | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Hapoel Herzliya | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | MS Jerusalem | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Hapoel Mahane Yehuda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Hapoel Holon Yaniv | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | SC Maccabi Ashdod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 13 | Kfar Saba 1928 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Hapoel Hadera | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Ironi Beit Shemesh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | Tzeirey Tira | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 18 | Hapoel Azor | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |

