Kết quả Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu, 17h00 ngày 05/09
Kết quả Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu
Đối đầu Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu
Phong độ Ehime FC gần đây
Phong độ Giravanz Kitakyushu gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.85O 2.5
0.85U 2.5
0.951
1.61X
3.602
4.50Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1
0.88U 1
0.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu
-
Sân vận động: Ningineer Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 5
-
Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu: Diễn biến chính
-
7'Shota TAMURA(Assists:Shota Hino)
1-0 -
13'Shuhei Kamimura
2-0 -
20'2-1
Takumi Narasaka(Assists:Sho Hiramatsu) -
54'2-2
Daigo Takahashi(Assists:Ryo Nagai) -
68'Shota Hino2-2
-
83'2-2Takumi Narasaka
-
85'2-2Daigo Takahashi
-
86'Yoshiki Fujimoto
3-2 -
90'3-2Rimpei Okano
-
90'Ryota Abe
4-2
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu: Số liệu thống kê
-
Ehime FCGiravanz Kitakyushu
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút6
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài3
-
-
11Sút Phạt11
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
21Ném biên16
-
-
97Pha tấn công74
-
-
69Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ehime FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 13 | T T H T T |
| 2 | Kagoshima United | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T H T T |
| 3 | FC Gifu | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 10 | T T H T B |
| 4 | Rayluck Shiga | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T T B T |
| 5 | SC Sagamihara | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | H T T B H |
| 6 | Tochigi SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | T H H B T |
| 7 | Osaka FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T H H H |
| 8 | Renofa Yamaguchi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | B T B H T |
| 9 | AC Nagano Parceiro | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | T B T B H |
| 10 | Gainare Tottori | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 7 | H B T T B |
| 11 | Roasso Kumamoto | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | H H B T H |
| 12 | Zweigen Kanazawa FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B T B B T |
| 13 | Nara Club | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 12 | -3 | 5 | B B T H H |
| 14 | Fukushima United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 4 | B B B H T |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 | H B H H H |
| 16 | FC Ryukyu | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B H T B |
| 17 | Kamatamare Sanuki | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | T H B B B |
| 18 | Kochi United | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 4 | H B T B B |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 | H H H B |
| 20 | Thespa Kusatsu | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

