Kết quả Real Pilar vs Talleres Rem de Escalada, 01h00 ngày 06/09
Kết quả Real Pilar vs Talleres Rem de Escalada
Đối đầu Real Pilar vs Talleres Rem de Escalada
Phong độ Real Pilar gần đây
Phong độ Talleres Rem de Escalada gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.80O 2.5
1.45U 2.5
0.501
2.75X
2.852
2.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Real Pilar vs Talleres Rem de Escalada
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Argentina Prim C Metropolitana 2026 » vòng 13
-
Real Pilar vs Talleres Rem de Escalada: Diễn biến chính
-
19'0-1
Matias Samaniego -
55'0-2
Milton Cantero
- BXH Argentina Prim C Metropolitana
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Real Pilar vs Talleres Rem de Escalada: Số liệu thống kê
-
Real PilarTalleres Rem de Escalada
-
4Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
143Pha tấn công89
-
-
94Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Camioneros | 13 | 8 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 28 | T H H T H T |
| 2 | Sportivo Italiano | 13 | 7 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 25 | T T B B T T |
| 3 | Talleres Rem de Escalada | 13 | 7 | 3 | 3 | 15 | 7 | 8 | 24 | B T B H T T |
| 4 | Arsenal de Sarandi | 13 | 6 | 5 | 2 | 14 | 6 | 8 | 23 | H B H T T T |
| 5 | Excursionistas | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 16 | 7 | 23 | B T T T B T |
| 6 | Villa San Carlos | 13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 22 | T T T T B H |
| 7 | Sportivo Dock Sud | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 14 | 3 | 20 | T B H T T B |
| 8 | Villa Dalmine | 13 | 5 | 5 | 3 | 9 | 6 | 3 | 20 | B T T H H B |
| 9 | Deportivo Laferrere | 13 | 5 | 5 | 3 | 19 | 17 | 2 | 20 | H B B T H H |
| 10 | Real Pilar | 13 | 5 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 20 | H H T T H B |
| 11 | Deportivo Armenio | 13 | 5 | 5 | 3 | 12 | 11 | 1 | 20 | T T B B T H |
| 12 | Comunicaciones BsAs | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 18 | B H T B T T |
| 13 | CA Brown Adrogue | 13 | 3 | 6 | 4 | 7 | 8 | -1 | 15 | T B H B H H |
| 14 | Argentino de Merlo | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | T H H B H B |
| 15 | Liniers | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B B T H H |
| 16 | Flandria | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 16 | -4 | 13 | H H T B T B |
| 17 | San Martin Burzaco | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 17 | -8 | 12 | B H B T B H |
| 18 | Defensores Unidos | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 14 | -4 | 11 | B B T T H H |
| 19 | Argentino de Quilmes | 13 | 2 | 5 | 6 | 5 | 15 | -10 | 11 | H T B B B B |
| 20 | UAI Urquiza | 13 | 1 | 7 | 5 | 5 | 13 | -8 | 10 | H B H B B T |
| 21 | Deportivo Merlo | 13 | 1 | 6 | 6 | 8 | 20 | -12 | 9 | B H H B B H |
| 22 | Ituzaingo | 13 | 0 | 5 | 8 | 5 | 17 | -12 | 5 | B H H B B B |
Title Play-offs

