Kết quả Talleres Rem de Escalada vs UAI Urquiza, 01h00 ngày 30/08
Kết quả Talleres Rem de Escalada vs UAI Urquiza
Đối đầu Talleres Rem de Escalada vs UAI Urquiza
Phong độ Talleres Rem de Escalada gần đây
Phong độ UAI Urquiza gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.80O 2
0.85U 2
0.951
1.50X
3.452
6.10Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Talleres Rem de Escalada vs UAI Urquiza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Argentina Prim C Metropolitana 2026 » vòng 12
-
Talleres Rem de Escalada vs UAI Urquiza: Diễn biến chính
-
14'Pablo Cortizo0-0
-
31'0-0Valentin Ciancio
-
33'Federico Versaci
1-0 -
76'Axel Arce1-0
-
77'Lautaro Cesar1-0
- BXH Argentina Prim C Metropolitana
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Talleres Rem de Escalada vs UAI Urquiza: Số liệu thống kê
-
Talleres Rem de EscaladaUAI Urquiza
-
13Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút6
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
140Pha tấn công116
-
-
98Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Camioneros | 13 | 8 | 4 | 1 | 18 | 5 | 13 | 28 | T H H T H T |
| 2 | Sportivo Italiano | 13 | 7 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 25 | T T B B T T |
| 3 | Talleres Rem de Escalada | 13 | 7 | 3 | 3 | 15 | 7 | 8 | 24 | B T B H T T |
| 4 | Arsenal de Sarandi | 13 | 6 | 5 | 2 | 14 | 6 | 8 | 23 | H B H T T T |
| 5 | Excursionistas | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 16 | 7 | 23 | B T T T B T |
| 6 | Villa San Carlos | 13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 10 | 4 | 22 | T T T T B H |
| 7 | Sportivo Dock Sud | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 14 | 3 | 20 | T B H T T B |
| 8 | Villa Dalmine | 13 | 5 | 5 | 3 | 9 | 6 | 3 | 20 | B T T H H B |
| 9 | Deportivo Laferrere | 13 | 5 | 5 | 3 | 19 | 17 | 2 | 20 | H B B T H H |
| 10 | Real Pilar | 13 | 5 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 20 | H H T T H B |
| 11 | Deportivo Armenio | 13 | 5 | 5 | 3 | 12 | 11 | 1 | 20 | T T B B T H |
| 12 | Comunicaciones BsAs | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 18 | B H T B T T |
| 13 | CA Brown Adrogue | 13 | 3 | 6 | 4 | 7 | 8 | -1 | 15 | T B H B H H |
| 14 | Argentino de Merlo | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 14 | T H H B H B |
| 15 | Liniers | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 14 | -1 | 13 | T B B T H H |
| 16 | Flandria | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 16 | -4 | 13 | H H T B T B |
| 17 | San Martin Burzaco | 13 | 2 | 6 | 5 | 9 | 17 | -8 | 12 | B H B T B H |
| 18 | Defensores Unidos | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 14 | -4 | 11 | B B T T H H |
| 19 | Argentino de Quilmes | 13 | 2 | 5 | 6 | 5 | 15 | -10 | 11 | H T B B B B |
| 20 | UAI Urquiza | 13 | 1 | 7 | 5 | 5 | 13 | -8 | 10 | H B H B B T |
| 21 | Deportivo Merlo | 13 | 1 | 6 | 6 | 8 | 20 | -12 | 9 | B H H B B H |
| 22 | Ituzaingo | 13 | 0 | 5 | 8 | 5 | 17 | -12 | 5 | B H H B B B |
Title Play-offs

