Kết quả Asker vs Ready, 22h00 ngày 02/08

  • Chủ nhật, Ngày 02/08/2026
    22:00
  • Asker 1
    3
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 14
    Mùa giải (Season): 2026
    Ready 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.94
    +1.5
    0.86
    O 4.25
    0.96
    U 4.25
    0.84
    1
    1.48
    X
    4.75
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.5
    0.76
    +0.5
    1.00
    O 1.75
    0.86
    U 1.75
    0.90
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Asker vs Ready

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 14

  • Asker vs Ready: Diễn biến chính

  • 11'
    Kristoffer Syvertsen goal 
    1-0
  • 29'
    Matias Spiten-Nysaeter goal 
    2-0
  • 53'
    Kristoffer Syvertsen goal 
    3-0
  • 64'
    3-0
  • 73'
    3-0
  • 78'
    3-0
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Asker vs Ready: Số liệu thống kê

  • Asker
    Ready
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    57
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    26
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "