Kết quả Byasen Toppfot vs Strindheim IL, 19h00 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.88
    -0.5
    0.93
    O 3.5
    0.84
    U 3.5
    0.79
    1
    2.85
    X
    3.80
    2
    1.86
    Hiệp 1
    +0
    1.00
    -0
    0.80
    O 1.5
    0.98
    U 1.5
    0.83
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Byasen Toppfot vs Strindheim IL

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18

  • Byasen Toppfot vs Strindheim IL: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Anders Nytoft
  • 21'
    0-1
  • 39'
    0-2
    goal Anders Nytoft
  • 50'
    Lie Wisth goal 
    1-2
  • 85'
    Henrik Simon Jorgensen
    1-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Byasen Toppfot vs Strindheim IL: Số liệu thống kê

  • Byasen Toppfot
    Strindheim IL
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "