Kết quả Drobak-Frogn IL vs Sandefjord B, 23h00 ngày 10/08

  • Thứ hai, Ngày 10/08/2026
    23:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.85
    +0.25
    0.95
    O 3.75
    0.80
    U 3.75
    1.00
    1
    2.00
    X
    4.20
    2
    2.63
    Hiệp 1
    -0.25
    1.06
    +0.25
    0.70
    O 1.75
    0.99
    U 1.75
    0.77
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Drobak-Frogn IL vs Sandefjord B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 15

  • Drobak-Frogn IL vs Sandefjord B: Diễn biến chính

  • 44'
    0-0
  • 60'
    Anders Solvang goal 
    1-0
  • 79'
    1-0
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Drobak-Frogn IL vs Sandefjord B: Số liệu thống kê

  • Drobak-Frogn IL
    Sandefjord B
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 1
    Ném biên
    1
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "