Kết quả Fana vs Sogndal B, 23h00 ngày 22/06
Kết quả Fana vs Sogndal B
Đối đầu Fana vs Sogndal B
Phong độ Fana gần đây
Phong độ Sogndal B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 22/06/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.71-0
1.05O 3.75
1.00U 3.75
0.801
2.90X
3.902
1.95Hiệp 1+0.25
0.80-0.25
0.90O 1.5
0.88U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fana vs Sogndal B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 11
-
Fana vs Sogndal B: Diễn biến chính
-
11'Amund Aalvik Gronhaug
1-0 -
18'Eirik Opheim Moldenes
2-0 -
38'2-1
Julian Madsen -
43'Amund Aalvik Gronhaug
3-1 -
48'3-2
Viljar Stavo -
72'Joakim Birkeland
4-2 -
89'4-2
-
90'Midtgaard
5-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Fana vs Sogndal B: Số liệu thống kê
-
FanaSogndal B
-
29Tổng cú sút4
-
-
12Sút trúng cầu môn2
-
-
12Phạt góc0
-
-
8Sút Phạt12
-
-
3Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
17Sút ra ngoài2
-
-
23Ném biên21
-
-
105Pha tấn công107
-
-
54Tấn công nguy hiểm41
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

