Kết quả FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B, 23h00 ngày 31/08
Kết quả FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B
Đối đầu FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B
Phong độ FC Lyn Oslo B gần đây
Phong độ Sandefjord B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 31/08/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.90O 4.25
0.85U 4.25
0.951
1.70X
4.502
3.20Hiệp 1-0.5
0.86+0.5
0.90O 2
0.66U 2
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 17
-
FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B: Diễn biến chính
-
3'Fallou Sock
1-0 -
7'1-1
Mathias Døvle Lie -
11'1-2
Lamin Huchard-Nije -
23'1-2
-
30'1-2
-
33'Fallou Sock
2-2 -
43'Artan Memedov
3-2 -
58'3-3
Daniel Johan Skaarud -
77'3-3
-
83'3-3
-
90'Dawit Gherezghiher
4-3
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B: Số liệu thống kê
-
FC Lyn Oslo BSandefjord B
-
1Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
13Sút ra ngoài5
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
110Pha tấn công72
-
-
55Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

