Kết quả Gamle Oslo vs Frigg, 20h30 ngày 30/05

  • Thứ bảy, Ngày 30/05/2026
    20:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 9
    Mùa giải (Season): 2026
    Frigg 3
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.75
    0.98
    +1.75
    0.83
    O 4.25
    0.83
    U 4.25
    0.98
    1
    1.33
    X
    5.25
    2
    5.75
    Hiệp 1
    -0.75
    0.86
    +0.75
    0.90
    O 1.75
    0.70
    U 1.75
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gamle Oslo vs Frigg

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 3

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 9

  • Gamle Oslo vs Frigg: Diễn biến chính

  • 18'
    0-1
    goal Kanebog
  • 29'
    0-1
  • 29'
    0-1
  • 37'
    0-2
    goal Iker Carew
  • 40'
    0-2
  • 45'
    0-3
    goal Kasper Wulff Iversen
  • 69'
    Daniel Tavakoli goal 
    1-3
  • 78'
    1-3
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Gamle Oslo vs Frigg: Số liệu thống kê

  • Gamle Oslo
    Frigg
  • 10
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 62
    Pha tấn công
    51
  •  
     
  • 73
    Tấn công nguy hiểm
    27
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "