Kết quả Kvik Trondheim vs Ranheim 2, 00h00 ngày 08/09
Kết quả Kvik Trondheim vs Ranheim 2
Đối đầu Kvik Trondheim vs Ranheim 2
Phong độ Kvik Trondheim gần đây
Phong độ Ranheim 2 gần đây
-
Thứ ba, Ngày 08/09/202600:00
-
82
Vòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.71-0.25
0.99O 6.75
0.85U 6.75
0.761
91.00X
56.002
1.01Hiệp 1+0
1.50-0
0.50O 2.5
3.10U 2.5
0.23 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kvik Trondheim vs Ranheim 2
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18
-
Kvik Trondheim vs Ranheim 2: Diễn biến chính
-
1'0-1
Lucas Rode Schanche -
8'0-1
-
25'0-2
Elias Johnsson Solberg -
45'0-3
Ola Hoyem-Bey -
59'0-4
Ola Hoyem-Bey -
66'0-5
Emil Holden -
72'0-6
Lionel Monsen -
75'0-6
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Kvik Trondheim vs Ranheim 2: Số liệu thống kê
-
Kvik TrondheimRanheim 2
-
2Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút16
-
-
4Sút trúng cầu môn10
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
53Pha tấn công67
-
-
28Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 38 | 6 | 29 | T H T T B T |
| 6 | Orn-Horten | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 26 | 6 | 28 | T T B B T T |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 9 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 10 | Drobak-Frogn IL | 17 | 6 | 4 | 7 | 31 | 25 | 6 | 22 | H T B T B B |
| 11 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 17 | 5 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 18 | B B H T B T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

