Kết quả Molde B vs Aalesund FK B, 23h00 ngày 07/09
Kết quả Molde B vs Aalesund FK B
Đối đầu Molde B vs Aalesund FK B
Phong độ Molde B gần đây
Phong độ Aalesund FK B gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.85+0.75
0.95O 4.25
0.88U 4.25
0.931
1.67X
4.402
3.40Hiệp 1+0
0.92-0
0.88O 2
0.98U 2
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Molde B vs Aalesund FK B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18
-
Molde B vs Aalesund FK B: Diễn biến chính
-
8'0-1
Ivan Djantou -
22'0-2
Tobias Leikanger -
38'0-2
-
45'Igor Fabian Gosik
1-2 -
57'Hakon Dyvik1-2
-
57'Hakon Dyvik
2-2 -
66'2-2
-
90'Faveur Ndayizeye
3-2 -
90'3-2
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Molde B vs Aalesund FK B: Số liệu thống kê
-
Molde BAalesund FK B
-
7Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
163Pha tấn công142
-
-
75Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 38 | 6 | 29 | T H T T B T |
| 6 | Orn-Horten | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 26 | 6 | 28 | T T B B T T |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 9 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 10 | Drobak-Frogn IL | 17 | 6 | 4 | 7 | 31 | 25 | 6 | 22 | H T B T B B |
| 11 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 17 | 5 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 18 | B B H T B T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

