Kết quả Rade vs Raelingen, 20h00 ngày 13/06

  • Thứ bảy, Ngày 13/06/2026
    20:00
  • Rade 1
    7
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -2
    0.83
    +2
    0.98
    O 4.5
    0.86
    U 4.5
    0.90
    1
    1.25
    X
    6.00
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -1
    0.81
    +1
    0.95
    O 2
    0.96
    U 2
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Rade vs Raelingen

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 5 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 10

  • Rade vs Raelingen: Diễn biến chính

  • 8'
    0-1
    goal Emil Hognes-Olsen
  • 25'
    Altin Lajqi goal 
    1-1
  • 32'
    Fredrik Stokke goal 
    2-1
  • 35'
    Martin Langsæther goal 
    3-1
  • 37'
    Altin Lajqi goal 
    4-1
  • 43'
    Deni Hasanagic goal 
    5-1
  • 56'
    Altin Lajqi goal 
    6-1
  • 57'
    Fredrik Stokke goal 
    7-1
  • 68'
    7-2
    goal Jonus Bjarmann
  • 72'
    7-2
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Rade vs Raelingen: Số liệu thống kê

  • Rade
    Raelingen
  • 15
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    52
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "