Kết quả Skjetten Fotball vs Lillestrom B, 00h00 ngày 11/08
Kết quả Skjetten Fotball vs Lillestrom B
Phong độ Skjetten Fotball gần đây
Phong độ Lillestrom B gần đây
-
Thứ ba, Ngày 11/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.88O 4.5
0.83U 4.5
0.981
1.85X
4.502
2.80Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.84O 2
0.98U 2
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Skjetten Fotball vs Lillestrom B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 15
-
Skjetten Fotball vs Lillestrom B: Diễn biến chính
-
24'Jonathan Monteiro
1-0 -
42'1-0
-
52'Markus Badstolokken
2-0 -
54'2-0
-
65'2-0
-
78'2-0
-
88'2-1
Wahib Fadil
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Skjetten Fotball vs Lillestrom B: Số liệu thống kê
-
Skjetten FotballLillestrom B
-
10Phạt góc9
-
-
8Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
105Pha tấn công117
-
-
49Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

