Kết quả Stromsgodset B vs Skedsmo, 19h00 ngày 16/08

  • Chủ nhật, Ngày 16/08/2026
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 16
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.83
    -0.25
    0.97
    O 4.25
    0.89
    U 4.25
    0.91
    1
    2.50
    X
    3.85
    2
    2.03
    Hiệp 1
    +0.25
    0.69
    -0.25
    1.12
    O 1.75
    0.91
    U 1.75
    0.89
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Stromsgodset B vs Skedsmo

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 16

  • Stromsgodset B vs Skedsmo: Diễn biến chính

  • 25'
    0-1
    goal Elliot Berbu Engebretsen
  • 54'
    0-1
  • 88'
    0-1
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Stromsgodset B vs Skedsmo: Số liệu thống kê

  • Stromsgodset B
    Skedsmo
  • 12
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "