Kết quả Vard Haugesund vs Austevoll, 18h00 ngày 20/06
Kết quả Vard Haugesund vs Austevoll
Đối đầu Vard Haugesund vs Austevoll
Phong độ Vard Haugesund gần đây
Phong độ Austevoll gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 20/06/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.5
0.79+2.5
0.91O 4.75
0.80U 4.75
0.901
1.17X
7.502
9.00Hiệp 1-1.25
0.96+1.25
0.80O 2
0.76U 2
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vard Haugesund vs Austevoll
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 11
-
Vard Haugesund vs Austevoll: Diễn biến chính
-
37'0-0
-
45'0-0
-
47'0-1
Joachim Veivag -
63'0-2
Aleksander Ramsay -
68'0-2
-
81'0-3
Joachim Veivag
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Vard Haugesund vs Austevoll: Số liệu thống kê
-
Vard HaugesundAustevoll
-
18Tổng cú sút21
-
-
9Sút trúng cầu môn8
-
-
5Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
9Sút ra ngoài13
-
-
82Pha tấn công63
-
-
106Tấn công nguy hiểm61
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

