Kết quả Vard Haugesund vs Stord IL, 23h30 ngày 22/05
Kết quả Vard Haugesund vs Stord IL
Đối đầu Vard Haugesund vs Stord IL
Phong độ Vard Haugesund gần đây
Phong độ Stord IL gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.95+1
0.85O 3.75
0.85U 3.75
0.791
1.60X
4.202
3.90Hiệp 1-0.25
0.87+0.25
0.83O 1.25
0.91U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vard Haugesund vs Stord IL
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 8
-
Vard Haugesund vs Stord IL: Diễn biến chính
-
11'Sander Lille Lovo
1-0 -
30'Sander Lille Lovo
2-0 -
37'2-1
Lennart Andal -
38'2-1
-
66'Martin Alvsaker
3-1 -
70'3-1
-
90'Daniel Karimirouzbehani
4-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Vard Haugesund vs Stord IL: Số liệu thống kê
-
Vard HaugesundStord IL
-
9Tổng cú sút4
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
78Pha tấn công74
-
-
102Tấn công nguy hiểm53
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

