Kết quả Varegg vs Gneist, 19h00 ngày 13/06

  • Thứ bảy, Ngày 13/06/2026
    19:00
  • Varegg 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Gneist 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.90
    -0.25
    0.90
    O 3.5
    0.80
    U 3.5
    1.00
    1
    2.60
    X
    4.10
    2
    2.05
    Hiệp 1
    +0
    0.85
    -0
    0.95
    O 1.5
    0.88
    U 1.5
    0.93
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Varegg vs Gneist

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 10

  • Varegg vs Gneist: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
  • 66'
    0-0
  • 76'
    0-0
  • 90'
    0-1
    goal Havard Oppedal Rinde
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Varegg vs Gneist: Số liệu thống kê

  • Varegg
    Gneist
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "