Kết quả Viking B vs Stabaek B, 18h30 ngày 06/09
Kết quả Viking B vs Stabaek B
Đối đầu Viking B vs Stabaek B
Phong độ Viking B gần đây
Phong độ Stabaek B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.83+1
0.98O 4.5
0.76U 4.5
0.841
1.55X
4.752
3.90Hiệp 1-1
0.95+1
0.85O 2
0.83U 2
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Viking B vs Stabaek B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 18
-
Viking B vs Stabaek B: Diễn biến chính
-
16'Amin Cosic
1-0 -
19'1-1
Andreas Hoven -
44'Aksel Tveit
2-1 -
45'Ola Visted
3-1 -
72'3-1
-
77'3-1
-
87'3-1
- BXH Hạng 4 Nauy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Viking B vs Stabaek B: Số liệu thống kê
-
Viking BStabaek B
-
9Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
16Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
11Sút ra ngoài7
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
64Pha tấn công73
-
-
35Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 4 Nauy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 38 | 6 | 29 | T H T T B T |
| 6 | Orn-Horten | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 26 | 6 | 28 | T T B B T T |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 9 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 10 | Drobak-Frogn IL | 17 | 6 | 4 | 7 | 31 | 25 | 6 | 22 | H T B T B B |
| 11 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 12 | Sparta Sarpsborg B | 17 | 5 | 3 | 9 | 37 | 41 | -4 | 18 | B B H T B T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |

