Kết quả Vindbjart vs Stabaek B, 21h00 ngày 28/06

  • Chủ nhật, Ngày 28/06/2026
    21:00
  • Vindbjart 1
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 12
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.85
    +1.5
    0.95
    O 4
    1.00
    U 4
    0.80
    1
    1.36
    X
    5.00
    2
    5.50
    Hiệp 1
    -0.75
    0.71
    +0.75
    1.05
    O 1.75
    0.70
    U 1.75
    1.06
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Vindbjart vs Stabaek B

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 2

Hạng 4 Nauy 2026 » vòng 12

  • Vindbjart vs Stabaek B: Diễn biến chính

  • 13'
    Sander Svela goal 
    1-0
  • 19'
    1-1
    goal Lucas Myklebust
  • 39'
    1-2
    goal Casper Bachke
  • 45'
    Henrik Heggland goal 
    2-2
  • 57'
    2-2
  • 64'
    2-3
    goal Lucas Myklebust
  • BXH Hạng 4 Nauy
  • BXH bóng đá Na Uy mới nhất
  • Vindbjart vs Stabaek B: Số liệu thống kê

  • Vindbjart
    Stabaek B
  • 10
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    91
  •  
     
  • 88
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     

BXH Hạng 4 Nauy 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FF Lillehammer 18 14 2 2 66 25 41 44 T T T T B T
2 Elverum 18 12 2 4 47 27 20 38 T T T T T H
3 Rade 18 11 2 5 64 32 32 35 T T H T B T
4 Gjovik Lyn 18 10 2 6 25 14 11 32 B T B B T B
5 FC Lyn Oslo B 18 9 2 7 45 42 3 29 H T T B T B
6 Orn-Horten 18 8 4 6 35 30 5 28 T B B T T B
7 Raelingen 18 8 3 7 35 43 -8 27 B T H T T B
8 Drobak-Frogn IL 18 7 4 7 35 26 9 25 T B T B B T
9 Sandefjord B 18 8 1 9 46 40 6 25 B B B T B T
10 Oppsal 18 7 3 8 27 27 0 24 H H T B B B
11 Sparta Sarpsborg B 18 6 3 9 41 44 -3 21 B H T B T T
12 Fram Larvik 18 6 3 9 32 37 -5 21 T B B T T T
13 Brumunddal 18 2 3 13 19 78 -59 9 B B B B B H
14 Bjorkelangen 18 1 0 17 13 65 -52 3 B B B B B B

" "