Kết quả Al-Jabalain vs Al-Wehda, 23h05 ngày 07/09
Kết quả Al-Jabalain vs Al-Wehda
Đối đầu Al-Jabalain vs Al-Wehda
Phong độ Al-Jabalain gần đây
Phong độ Al-Wehda gần đây
-
Thứ hai, Ngày 07/09/202623:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.09+0.25
0.75O 2.5
0.76U 2.5
1.061
2.20X
3.202
2.90Hiệp 1+0
0.69-0
1.17O 1
0.72U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Jabalain vs Al-Wehda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 4
-
Al-Jabalain vs Al-Wehda: Diễn biến chính
-
13'Silva Henrique de Sousa, Luvannor0-0
-
14'Ghassan Hawsawi0-0
-
21'0-0Saad Al Qahtani
-
46'Alrahmani Saleh
Majed Khalifah0-0 -
49'0-0Salem Al Maqadi
-
69'0-0Luiz Philipe Lima de Oliveira
-
73'
Carlos Daniel Cevada Teixeira0-0 -
73'Ahmad Al-Mhemaid
Rasheed Akanbi0-0 -
80'0-0Walid Ayyash
Fahad Al-Taleb -
81'Sattam Al-Roqi
Hussain Al-Nuweqi0-0
-
Al-Jabalain vs Al-Wehda: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Jabalain4-1-4-1Al-Wehda4-2-3-130Mohammed Al Waked20Nawaf Al-Mutairi88Ibrahim Alnakhli87Ghassan Hawsawi27Hussain Al-Nuweqi5Ibrahim Al Nakhli61Rasheed Akanbi28Carlos Daniel Cevada Teixeira8Yannick Semedo99Majed Khalifah90Silva Henrique de Sousa, Luvannor11Luiz Philipe Lima de Oliveira12Morato29Fahad Al-Taleb20Darwin Gonzalez24Salem Al Maqadi5Rawaf Al Maqadi99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri16Dino Halilovic3Ali Al Salem19Saad Al Qahtani44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari
- Đội hình dự bị
-
21Al Anazi M.1Abdulrahman Al Ghubaini6Abdulmalik Al-Harbi17Hassan Al-Majhad4Ahmad Al-Mhemaid9Alrahmani Saleh7Sattam Al-Roqi19Yazeed Al Rshaidan71Hussain Al SultanRidha Abdullah Ambadu 87Ahmed Al Omaisi 28Khaled Al Sharif 21Walid Ayyash 14Asiri Hadi Hattan 15Adal Khadhari 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Carreno
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Jabalain vs Al-Wehda: Số liệu thống kê
-
Al-JabalainAl-Wehda
-
8Phạt góc4
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút11
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút3
-
-
14Sút Phạt11
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
259Số đường chuyền438
-
-
75%Chuyền chính xác86%
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
4Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn2
-
-
20Ném biên24
-
-
0Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công8
-
-
9Thử thách8
-
-
3Successful center6
-
-
14Long pass19
-
-
72Pha tấn công107
-
-
50Tấn công nguy hiểm43
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công32
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng0.78
-
-
1.08Cú sút trúng đích0.23
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
28Số quả tạt chính xác19
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng23
-
-
13Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
21Phá bóng27
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | AL-Rbeea Jeddah | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T T H |
| 3 | Al-Tai | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T T |
| 4 | Al-Okhdood | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
| 5 | Al-Zlfe | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
| 6 | Al-Adalh | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H B T H |
| 7 | Al Najma(KSA) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | T B H |
| 8 | Al-Jabalain | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | B T H |
| 9 | Hajer | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 10 | Al-Wehda | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 11 | Damac FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 12 | Al-Saqer | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H H |
| 13 | Al Raed | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
| 14 | Al-Orubah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 15 | Al Bukayriyah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Al Anwar SA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H B H |
| 17 | Al-Jndal | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B H B |
| 18 | AL-jeel | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

