Kết quả Al-Zlfe vs Al-Wehda, 23h05 ngày 26/08
Kết quả Al-Zlfe vs Al-Wehda
Đối đầu Al-Zlfe vs Al-Wehda
Phong độ Al-Zlfe gần đây
Phong độ Al-Wehda gần đây
-
Thứ tư, Ngày 26/08/202623:05
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.03-0.25
0.81O 2.5
0.93U 2.5
0.891
3.25X
3.252
1.96Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Zlfe vs Al-Wehda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 39°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026-2027 » vòng 2
-
Al-Zlfe vs Al-Wehda: Diễn biến chính
-
54'0-0Fahad Al-Taleb
-
55'Abdulrahman Al-Hajri0-0
-
63'Majed Madani
Mohannad Semreen0-0 -
71'Ben Malango
Bouamer Nawaf0-0 -
71'Demba Diallo
Dejvi Bregu0-0 -
78'0-0Rawaf Al Maqadi
Fahad Al-Taleb -
84'0-0Murad Khadhari
Salem Al Maqadi -
88'Maher Al Mutairi
Ali Abdulhadi Al Nakhli0-0 -
90'0-0Yasser Muhammad Al Musa
Saad Al Qahtani -
90'0-0Peter Oladeji Olayinka(Reason:No penalty confirmed)
-
Al-Zlfe vs Al-Wehda: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Zlfe4-2-3-1Al-Wehda4-4-222Saad Al Saleh4Ali Abdulhadi Al Nakhli6Abdulrahman Al-Hajri17Ali Abu Shaheen27Ali Daqarshawi70Ahmed Al-Anzy34Abdulaziz Al Sharid11Mohannad Semreen10Dejvi Bregu15Mutair Ali Al-Zahrani91Bouamer Nawaf9Peter Oladeji Olayinka11Luiz Philipe Lima de Oliveira12Morato29Fahad Al-Taleb24Salem Al Maqadi20Darwin Gonzalez99Saif Mohammed bin Farhan Al Amri16Dino Halilovic3Ali Al Salem19Saad Al Qahtani44Abdulrahman Anwar F. Al-Shammari
- Đội hình dự bị
-
99Bassem Muhammad Suleiman Al Fanaital24Talal Al-Showaiqi5Swailem Al-Menhali44Ahmed Al Mushawah7Maher Al Mutairi87Saud Al Tumbukti21Demba Diallo77Majed Madani28Ben MalangoRidha Abdullah Ambadu 87Satem Al Lehiyani 17Rawaf Al Maqadi 5Yasser Muhammad Al Musa 4Khaled Al Sharif 21Walid Ayyash 14Asiri Hadi Hattan 15Adal Khadhari 7Murad Khadhari 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel Carreno
- BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê-út mới nhất
-
Al-Zlfe vs Al-Wehda: Số liệu thống kê
-
Al-ZlfeAl-Wehda
-
2Phạt góc5
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút11
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút3
-
-
13Sút Phạt15
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
215Số đường chuyền451
-
-
69%Chuyền chính xác87%
-
-
15Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
3Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công13
-
-
3Đánh chặn13
-
-
28Ném biên18
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
8Thử thách7
-
-
0Successful center4
-
-
21Long pass23
-
-
69Pha tấn công103
-
-
37Tấn công nguy hiểm62
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
1Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công53
-
-
0.12Bàn thắng kỳ vọng1.07
-
-
0.04Cú sút trúng đích0.4
-
-
9Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
9Số quả tạt chính xác20
-
-
37Tranh chấp bóng trên sân thắng43
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
19Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | AL-Rbeea Jeddah | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 7 | T T H |
| 3 | Al-Okhdood | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | T H H H |
| 4 | Al-Tai | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T T |
| 5 | Al-Zlfe | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | T H H |
| 6 | Al-Adalh | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H B T H |
| 7 | Al Najma(KSA) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 8 | Al-Jabalain | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 | B T H H |
| 9 | Al-Wehda | 4 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4 | H H H H |
| 10 | Al-Saqer | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | H H H H |
| 11 | Hajer | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 12 | Damac FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Al Raed | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | T B B |
| 14 | Al-Orubah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | B H H |
| 15 | Al Bukayriyah | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H H B |
| 16 | Al Anwar SA | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 | H B H |
| 17 | Al-Jndal | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B H B |
| 18 | AL-jeel | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | -3 | 1 | B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

