Kết quả Athlone Town vs Bray Wanderers, 01h45 ngày 29/08
Kết quả Athlone Town vs Bray Wanderers
Đối đầu Athlone Town vs Bray Wanderers
Phong độ Athlone Town gần đây
Phong độ Bray Wanderers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.83-0.25
0.99O 2.75
0.85U 2.75
0.951
2.70X
3.302
2.25Hiệp 1+0
1.05-0
0.79O 1.25
1.09U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Athlone Town vs Bray Wanderers
-
Sân vận động: Athlone Town Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 29
-
Athlone Town vs Bray Wanderers: Diễn biến chính
-
16'0-1
Endri Mustali -
34'Will Smith
1-1 -
40'Evan OConnor1-1
-
53'1-1Ifunanyachi Achara
-
53'Brian McManus1-1
-
65'Peter Grogan
2-1 -
79'Robert Lyons2-1
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Athlone Town vs Bray Wanderers: Số liệu thống kê
-
Athlone TownBray Wanderers
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
1Sút ra ngoài4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
107Pha tấn công106
-
-
48Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 26 | 36 | 68 | T T T H T H |
| 2 | UC Dublin | 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 38 | 15 | 48 | H B T H T H |
| 3 | Bray Wanderers | 30 | 12 | 8 | 10 | 58 | 44 | 14 | 44 | B B T B B H |
| 4 | Kerry FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 42 | T T B H T T |
| 5 | Cobh Ramblers | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | T B T T H H |
| 6 | Longford Town | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 39 | 2 | 41 | T T B T H B |
| 7 | Athlone Town | 30 | 11 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 40 | H B T T T T |
| 8 | Wexford (Youth) | 30 | 10 | 7 | 13 | 33 | 43 | -10 | 37 | B T B B B T |
| 9 | Treaty United | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 45 | -16 | 30 | B T B H B B |
| 10 | Finn Harps | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 62 | -36 | 22 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

