Kết quả Bray Wanderers vs UC Dublin, 01h45 ngày 11/07
Kết quả Bray Wanderers vs UC Dublin
Đối đầu Bray Wanderers vs UC Dublin
Phong độ Bray Wanderers gần đây
Phong độ UC Dublin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/07/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.95O 3
0.90U 3
0.861
2.05X
3.502
2.87Hiệp 1-0.25
1.19+0.25
0.68O 1.25
0.97U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bray Wanderers vs UC Dublin
-
Sân vận động: Carlisle Grounds
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 23
-
Bray Wanderers vs UC Dublin: Diễn biến chính
-
18'Ifunanyachi Achara
1-0 -
22'Ifunanyachi Achara
2-0 -
45'2-0Mikey McCullagh
-
46'Ryan Kelly
3-0 -
51'Ifunanyachi Achara
4-0 -
75'Daniel Ring
5-0 -
86'Endri Mustali
6-0 -
88'6-0Geordy Lavin
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Bray Wanderers vs UC Dublin: Số liệu thống kê
-
Bray WanderersUC Dublin
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
8Sút Phạt9
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
17Ném biên19
-
-
84Pha tấn công101
-
-
57Tấn công nguy hiểm72
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 26 | 36 | 68 | T T T H T H |
| 2 | UC Dublin | 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 38 | 15 | 48 | H B T H T H |
| 3 | Bray Wanderers | 30 | 12 | 8 | 10 | 58 | 44 | 14 | 44 | B B T B B H |
| 4 | Kerry FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 42 | T T B H T T |
| 5 | Cobh Ramblers | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | T B T T H H |
| 6 | Longford Town | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 39 | 2 | 41 | T T B T H B |
| 7 | Athlone Town | 30 | 11 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 40 | H B T T T T |
| 8 | Wexford (Youth) | 30 | 10 | 7 | 13 | 33 | 43 | -10 | 37 | B T B B B T |
| 9 | Treaty United | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 45 | -16 | 30 | B T B H B B |
| 10 | Finn Harps | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 62 | -36 | 22 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

