Kết quả Cobh Ramblers vs Longford Town, 01h45 ngày 29/08
Kết quả Cobh Ramblers vs Longford Town
Đối đầu Cobh Ramblers vs Longford Town
Phong độ Cobh Ramblers gần đây
Phong độ Longford Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2.5
0.85U 2.5
0.951
2.30X
3.252
2.62Hiệp 1+0
0.82-0
1.02O 1
0.81U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobh Ramblers vs Longford Town
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 29
-
Cobh Ramblers vs Longford Town: Diễn biến chính
-
31'Cian Coleman0-0
-
40'0-1
Dean Williams -
42'0-2
Aaron Doran -
51'Dara McCormick
1-2 -
54'1-2Stefan Ugbesia
-
69'Jonas Stjernberg
2-2 -
82'2-2Taylor McCarthy
-
88'2-2
-
89'2-2
-
90'2-2Scott Brady
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Cobh Ramblers vs Longford Town: Số liệu thống kê
-
Cobh RamblersLongford Town
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
135Pha tấn công120
-
-
66Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 26 | 36 | 68 | T T T H T H |
| 2 | UC Dublin | 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 38 | 15 | 48 | H B T H T H |
| 3 | Bray Wanderers | 30 | 12 | 8 | 10 | 58 | 44 | 14 | 44 | B B T B B H |
| 4 | Kerry FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 42 | T T B H T T |
| 5 | Cobh Ramblers | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | T B T T H H |
| 6 | Longford Town | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 39 | 2 | 41 | T T B T H B |
| 7 | Athlone Town | 30 | 11 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 40 | H B T T T T |
| 8 | Wexford (Youth) | 30 | 10 | 7 | 13 | 33 | 43 | -10 | 37 | B T B B B T |
| 9 | Treaty United | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 45 | -16 | 30 | B T B H B B |
| 10 | Finn Harps | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 62 | -36 | 22 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

