Kết quả Cobh Ramblers vs UC Dublin, 01h45 ngày 05/09
Kết quả Cobh Ramblers vs UC Dublin
Đối đầu Cobh Ramblers vs UC Dublin
Phong độ Cobh Ramblers gần đây
Phong độ UC Dublin gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.96-0.25
0.86O 2.5
0.65U 2.5
1.101
2.90X
3.302
2.10Hiệp 1+0
1.21-0
0.66O 1.25
1.11U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cobh Ramblers vs UC Dublin
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ailen 2026 » vòng 30
-
Cobh Ramblers vs UC Dublin: Diễn biến chính
-
22'Oran Crowe0-0
-
37'Luka Le Bervet0-0
-
45'0-0Sean Murphy
-
61'0-0Louis Dignam
-
67'Ronan Mansfield0-0
-
71'Oran Crowe
1-0 -
89'Rhys Noonan1-0
-
90'Jordan Adeyemi1-0
-
90'Timothy Martin1-0
-
90'1-1
Goodness Ogbonna
- BXH Hạng nhất Ailen
- BXH bóng đá Ireland mới nhất
-
Cobh Ramblers vs UC Dublin: Số liệu thống kê
-
Cobh RamblersUC Dublin
-
8Phạt góc6
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
14Sút Phạt16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
21Ném biên19
-
-
94Pha tấn công78
-
-
85Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng nhất Ailen 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 30 | 21 | 5 | 4 | 62 | 26 | 36 | 68 | T T T H T H |
| 2 | UC Dublin | 30 | 14 | 6 | 10 | 53 | 38 | 15 | 48 | H B T H T H |
| 3 | Bray Wanderers | 30 | 12 | 8 | 10 | 58 | 44 | 14 | 44 | B B T B B H |
| 4 | Kerry FC | 30 | 11 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 42 | T T B H T T |
| 5 | Cobh Ramblers | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | T B T T H H |
| 6 | Longford Town | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 39 | 2 | 41 | T T B T H B |
| 7 | Athlone Town | 30 | 11 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 40 | H B T T T T |
| 8 | Wexford (Youth) | 30 | 10 | 7 | 13 | 33 | 43 | -10 | 37 | B T B B B T |
| 9 | Treaty United | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 45 | -16 | 30 | B T B H B B |
| 10 | Finn Harps | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 62 | -36 | 22 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

