Kết quả Birmingham City vs Southampton, 02h00 ngày 02/09
Kết quả Birmingham City vs Southampton
Soi kèo phạt góc Birmingham vs Southampton, 2h00 ngày 2/9
Đối đầu Birmingham City vs Southampton
Phong độ Birmingham City gần đây
Phong độ Southampton gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.85-0
1.03O 2.5
0.91U 2.5
0.961
2.40X
3.552
2.63Hiệp 1+0
0.87-0
1.01O 1
0.82U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Birmingham City vs Southampton
-
Sân vận động: St Andrews stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Birmingham City vs Southampton: Diễn biến chính
-
45'Bright Osayi Samuel0-0
-
45'0-1
Keven Schlotterbeck(Assists:Leo Scienza) -
55'August Priske(Assists:Patrick Roberts)
1-1 -
61'1-1James Ward Prowse
Cameron Bragg -
61'1-1Kuryu Matsuki
Tom Fellows -
69'1-1Divin Mubama
Cyle Larin -
70'Demarai Gray
Patrick Roberts1-1 -
72'1-1Divin Mubama
-
77'Jhon Elmer Solis Romero1-1
-
81'1-1Lewis Dobbin
Leo Scienza -
86'Luis Vasquez
August Priske1-1 -
86'Ethan Laird
Carlos Vicente1-1 -
87'Paik Seung-Ho
Jay Stansfield1-1 -
90'1-1Nathan Wood-Gordon
-
90'Luis Vasquez1-1
-
Birmingham City vs Southampton: Đội hình chính và dự bị
-
Birmingham City4-2-3-1Southampton4-2-3-11James Beadle20Alex Cochrane4Christoph Klarer5Phil Neumann26Bright Osayi Samuel14Jhon Elmer Solis Romero24Tomoki Iwata7Carlos Vicente28Jay Stansfield16Patrick Roberts9August Priske9Cyle Larin18Tom Fellows10Finn Azaz7Leo Scienza26Cameron Bragg4Flynn Downes14James Bree15Nathan Wood-Gordon13Keven Schlotterbeck3Ryan Manning1Daniel Peretz
- Đội hình dự bị
-
10Demarai Gray2Ethan Laird32Luis Vasquez8Paik Seung-Ho21Ryan Allsopp25Kristoffer Lund Hansen23Dael Fry27Kanya Fujimoto33Marvin DuckschKuryu Matsuki 27James Ward Prowse 30Divin Mubama 28Lewis Dobbin 11George Long 25Jack Stephens 5Wellington Santos 34Romeo Akachukwu 29Princewill Ehibhatiomhan 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John EustaceSimon Rusk
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Birmingham City vs Southampton: Số liệu thống kê
-
Birmingham CitySouthampton
-
3Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút4
-
-
8Sút Phạt12
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
286Số đường chuyền505
-
-
69%Chuyền chính xác81%
-
-
12Phạm lỗi8
-
-
2Việt vị5
-
-
1Đánh đầu1
-
-
18Đánh đầu thành công22
-
-
3Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công2
-
-
5Đánh chặn9
-
-
12Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công3
-
-
13Thử thách10
-
-
5Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
21Long pass20
-
-
147Pha tấn công164
-
-
85Tấn công nguy hiểm91
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công54
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.38
-
-
0.19xG Set Play0.57
-
-
1.21Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.95
-
-
0.67Cú sút trúng đích1.24
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương19
-
-
19Số quả tạt chính xác16
-
-
27Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
18Tranh chấp bóng bổng thắng22
-
-
17Phá bóng19
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

