Kết quả Birmingham City vs Wolves, 18h00 ngày 06/09
Kết quả Birmingham City vs Wolves
Nhận định, Soi kèo Birmingham vs Wolves 18h00 ngày 06/09: Thua trận đầu tiên
Phong độ Birmingham City gần đây
Phong độ Wolves gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.08O 2.25
0.87U 2.25
0.991
2.87X
3.252
2.45Hiệp 1+0
1.06-0
0.80O 1
1.06U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Birmingham City vs Wolves
-
Sân vận động: St Andrews stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 2
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Birmingham City vs Wolves: Diễn biến chính
-
3'0-1
Fernando López González(Assists:Rodrigo Martins Gomes) -
22'Jay Stansfield(Assists:Patrick Roberts)
1-1 -
31'1-2
Ladislav Krejci(Assists:Andre Trindade da Costa Neto) -
36'Jackson Tchatchoua(OW)2-2
-
51'2-2Marshall Munetsi
-
53'Christoph Klarer2-2
-
67'Phil Neumann2-2
-
68'2-2Jordan James
Marshall Munetsi -
68'2-2Mateus Mane
Rodrigo Martins Gomes -
69'Demarai Gray
Liam Millar2-2 -
76'2-2Thomas Glyn Doyle
Raul Alonso Jimenez Rodriguez -
81'Marvin Ducksch
Jay Stansfield2-2 -
81'Carlos Vicente
Patrick Roberts2-2 -
81'Luis Vasquez
August Priske2-2 -
87'2-2Sean Neave
Adam Armstrong -
87'2-2Boubacar Traore
Andre Trindade da Costa Neto -
90'Ethan Laird
Demarai Gray2-2
-
Birmingham City vs Wolves: Đội hình chính và dự bị
-
Birmingham City4-2-3-1Wolves4-2-3-11James Beadle20Alex Cochrane4Christoph Klarer5Phil Neumann26Bright Osayi Samuel24Tomoki Iwata8Paik Seung-Ho17Liam Millar28Jay Stansfield16Patrick Roberts9August Priske9Raul Alonso Jimenez Rodriguez21Rodrigo Martins Gomes28Fernando López González10Adam Armstrong7Andre Trindade da Costa Neto5Marshall Munetsi38Jackson Tchatchoua34Nasser Djiga37Ladislav Krejci3Hugo Bueno López1Jose Sa
- Đội hình dự bị
-
10Demarai Gray7Carlos Vicente32Luis Vasquez33Marvin Ducksch2Ethan Laird21Ryan Allsopp23Dael Fry25Kristoffer Lund Hansen27Kanya FujimotoJordan James 8Mateus Mane 36Thomas Glyn Doyle 20Boubacar Traore 12Sean Neave 14Joao Virginia 13Toti Gomes 24NClomande Ghislain Konan 33Tawanda Chirewa 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John EustaceRobert Owen Edwards
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Birmingham City vs Wolves: Số liệu thống kê
-
Birmingham CityWolves
-
8Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút1
-
-
12Sút Phạt17
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
340Số đường chuyền316
-
-
76%Chuyền chính xác75%
-
-
17Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị2
-
-
17Đánh đầu1
-
-
22Đánh đầu thành công32
-
-
2Cứu thua4
-
-
7Rê bóng thành công5
-
-
8Đánh chặn7
-
-
28Ném biên14
-
-
1Woodwork1
-
-
15Cản phá thành công13
-
-
7Thử thách5
-
-
7Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
27Long pass25
-
-
102Pha tấn công65
-
-
84Tấn công nguy hiểm26
-
-
2Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
56Số pha tranh chấp thành công65
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng2.03
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.7
-
-
0.77xG Set Play0.33
-
-
1.47Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền2.03
-
-
1.33Cú sút trúng đích2.41
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
32Số quả tạt chính xác13
-
-
33Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
22Tranh chấp bóng bổng thắng32
-
-
30Phá bóng65
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

