Kết quả Bristol City vs Portsmouth, 21h00 ngày 29/08
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.98O 2.25
0.86U 2.25
1.001
2.05X
3.402
3.60Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.68O 1
1.04U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Bristol City vs Portsmouth
-
Sân vận động: Ashton Gate
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Bristol City vs Portsmouth: Diễn biến chính
-
31'Lorent Tolaj(Assists:Jed Wallace)
1-0 -
46'1-0Adams Ebrima
Rocco Robert Shein -
49'Rio Cardines1-0
-
56'Jason Knight(Assists:Rio Cardines)
2-0 -
63'2-0Harvey Blair
Ryan Kavuma McQueen -
63'2-0Marko Milovanovic
Colby Bishop -
67'Jason Knight2-0
-
68'Sam Greenwood
Scott Twine2-0 -
68'Tomi Horvat
Jed Wallace2-0 -
69'2-0Dia Madiodio
Benjamin Arthur -
74'2-0John Swift
Marlon Pack -
74'Cameron Pring
Yu Hirakawa2-0 -
74'Dominic Ballard
Lorent Tolaj2-0 -
77'Robert Dickie2-0
-
85'Noah Eile
George Tanner2-0 -
90'2-1
Marko Milovanovic
-
Bristol City vs Portsmouth: Đội hình chính và dự bị
-
Bristol City4-2-3-1Portsmouth4-2-3-11Sam Tickle21Rio Cardines2Lisav Eissat16Robert Dickie19George Tanner8Joe Williams12Jason Knight7Yu Hirakawa10Scott Twine17Jed Wallace9Lorent Tolaj9Colby Bishop11Abu Kamara10Adrian Segecic25Ryan Kavuma McQueen19Rocco Robert Shein7Marlon Pack24Terry Devlin2Benjamin Arthur6Conor Shaughnessy22Zak Swanson1Nicolas Schmid
- Đội hình dự bị
-
20Sam Greenwood14Tomi Horvat3Cameron Pring23Dominic Ballard38Noah Eile40Bradley Collins5Robert Atkinson4Adam Randell27Gibson YahAdams Ebrima 38Harvey Blair 34Marko Milovanovic 29Dia Madiodio 55John Swift 8Daniel Bielica 31Regan Poole 5Odin Bailey 27Luke Brooke-Smith 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nigel PearsonJohn Mousinho
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Bristol City vs Portsmouth: Số liệu thống kê
-
Bristol CityPortsmouth
-
3Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài9
-
-
3Cản sút4
-
-
6Sút Phạt14
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
314Số đường chuyền362
-
-
75%Chuyền chính xác77%
-
-
15Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị0
-
-
1Đánh đầu17
-
-
19Đánh đầu thành công17
-
-
1Cứu thua1
-
-
6Rê bóng thành công9
-
-
2Đánh chặn10
-
-
23Ném biên26
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
10Thử thách4
-
-
3Successful center1
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
13Long pass13
-
-
84Pha tấn công97
-
-
26Tấn công nguy hiểm42
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
41Số pha tranh chấp thành công62
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng1.37
-
-
0.28Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.26
-
-
0.33xG Set Play0.32
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.58
-
-
1.18Cú sút trúng đích0.77
-
-
8Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương17
-
-
13Số quả tạt chính xác30
-
-
18Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
32Phá bóng31
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

