Kết quả Burnley vs Bristol City, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Burnley vs Bristol City
Đối đầu Burnley vs Bristol City
Phong độ Burnley gần đây
Phong độ Bristol City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.87+0.5
1.01O 2.5
0.89U 2.5
0.971
1.85X
3.702
4.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.83O 1
0.79U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Burnley vs Bristol City
-
Sân vận động: Turf Moor Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 5
-
Burnley vs Bristol City: Diễn biến chính
-
45'Hjalmar Ekdal0-0
-
46'Armando Broja
Andreas Hountondji0-0 -
46'Anel Ahmedhodzic
Hjalmar Ekdal0-0 -
56'Aaron Ramsey(Assists:Reo Hatate)
1-0 -
61'1-0Yu Hirakawa
Jed Wallace -
61'1-0Dominic Ballard
Gibson Yah -
63'Zeki Amdouni
Reo Hatate1-0 -
70'Jacob Bruun Larsen
Largie Ramazani1-0 -
72'1-0Sam Greenwood
Scott Twine -
72'1-0George Tanner
Cameron Pring -
80'1-0Elijah Anuoluwapo Adebayo
Lorent Tolaj -
82'1-1
Robert Dickie(Assists:Rio Cardines) -
83'Kyle Walker1-1
-
85'Hannibal Mejbri
Aaron Ramsey1-1 -
90'1-2
Yu Hirakawa -
90'Armando Broja1-2
-
Burnley vs Bristol City: Đội hình chính và dự bị
-
Burnley4-2-3-1Bristol City4-2-3-11Max Wei22Oliver Sonne3Max Alleyne18Hjalmar Ekdal2Kyle Walker29Josh Laurent8Ugo Raghouber19Largie Ramazani5Reo Hatate21Aaron Ramsey17Andreas Hountondji9Lorent Tolaj17Jed Wallace27Gibson Yah10Scott Twine12Jason Knight8Joe Williams21Rio Cardines16Robert Dickie2Lisav Eissat3Cameron Pring1Sam Tickle
- Đội hình dự bị
-
15Anel Ahmedhodzic27Armando Broja11Zeki Amdouni7Jacob Bruun Larsen28Hannibal Mejbri37Gregoire Coudert99Igor Julio dos Santos de Paulo14Connor Roberts30Lluc CastellYu Hirakawa 7Dominic Ballard 23George Tanner 19Sam Greenwood 20Elijah Anuoluwapo Adebayo 45Bradley Collins 40Noah Eile 38Adam Randell 4Tomi Horvat 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Scott Matthew ParkerNigel Pearson
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Burnley vs Bristol City: Số liệu thống kê
-
BurnleyBristol City
-
5Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
8Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài7
-
-
3Cản sút3
-
-
7Sút Phạt13
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
469Số đường chuyền422
-
-
84%Chuyền chính xác79%
-
-
13Phạm lỗi7
-
-
2Việt vị2
-
-
16Đánh đầu1
-
-
11Đánh đầu thành công21
-
-
2Cứu thua1
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
6Đánh chặn7
-
-
20Ném biên17
-
-
0Woodwork1
-
-
3Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách5
-
-
0Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass27
-
-
98Pha tấn công114
-
-
42Tấn công nguy hiểm46
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
4Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
39Số pha tranh chấp thành công59
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng0.87
-
-
0.16Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.47
-
-
0.04xG Set Play0.4
-
-
0.2Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.87
-
-
0.49Cú sút trúng đích0.58
-
-
12Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
16Số quả tạt chính xác20
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng38
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng21
-
-
38Phá bóng20
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

