Kết quả Norwich City vs Burnley, 21h00 ngày 29/08
Kết quả Norwich City vs Burnley
Nhận định, Soi kèo Norwich vs Burnley 21h00 ngày 29/08: Khó cho đội khách
Đối đầu Norwich City vs Burnley
Phong độ Norwich City gần đây
Phong độ Burnley gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.86O 2.75
1.06U 2.75
0.801
2.50X
3.402
2.50Hiệp 1+0
0.77-0
1.12O 1
0.77U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Norwich City vs Burnley
-
Sân vận động: Carrow Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 3
-
Norwich City vs Burnley: Diễn biến chính
-
2'Mohamed Toure(Assists:Jose Cordoba)
1-0 -
5'Andrew Brooks(Assists:Anthony Musaba)
2-0 -
16'Ruairi McConville2-0
-
21'Mohamed Toure
3-0 -
27'3-1
Josh Laurent(Assists:Jacob Bruun Larsen) -
28'3-1Josh Laurent
-
29'Jose Cordoba3-1
-
62'Pape Diallo
Anthony Musaba3-1 -
62'Anis Ben Slimane
Oscar Schwartau3-1 -
63'Andrew Brooks3-1
-
63'3-1Marcus Edwards
Jacob Bruun Larsen -
64'3-1Zeki Amdouni
Aaron Ramsey -
65'Anis Ben Slimane3-1
-
67'Andrew Brooks(Assists:Jack Stacey)
4-1 -
71'4-1Zian Flemming
-
71'Ante Crnac
Andrew Brooks4-1 -
71'Mathias Kvistgaarden
Mohamed Toure4-1 -
77'4-1Josh Laurent
-
78'4-1Andreas Hountondji
Zian Flemming -
80'Jacob Wright
Kenny Mclean4-1 -
82'4-1Ugo Raghouber
Hannibal Mejbri
-
Norwich City vs Burnley: Đội hình chính và dự bị
-
Norwich City4-2-3-1Burnley4-2-3-11Vladan Kovacevic14Benjamin Chrisene33Jose Cordoba15Ruairi McConville3Jack Stacey7Pelle Mattsson23Kenny Mclean49Anthony Musaba29Oscar Schwartau11Andrew Brooks21Mohamed Toure19Zian Flemming7Jacob Bruun Larsen21Aaron Ramsey12Dastan Satpayev28Hannibal Mejbri29Josh Laurent2Kyle Walker15Anel Ahmedhodzic3Max Alleyne14Connor Roberts1Max Wei
- Đội hình dự bị
-
20Anis Ben Slimane19Pape Diallo17Ante Crnac30Mathias Kvistgaarden16Jacob Wright32Daniel Grimshaw6Harry Darling13Darlin Yongwa35Kellen FisherMarcus Edwards 10Zeki Amdouni 11Andreas Hountondji 17Ugo Raghouber 8Gregoire Coudert 37Shurandy Sambo 20Joe Worrall 4Hjalmar Ekdal 18Mike Tresor Ndayishimiye 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
DAVID WAGNERScott Matthew Parker
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Norwich City vs Burnley: Số liệu thống kê
-
Norwich CityBurnley
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
20Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài7
-
-
8Cản sút5
-
-
5Sút Phạt14
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
327Số đường chuyền554
-
-
80%Chuyền chính xác87%
-
-
14Phạm lỗi5
-
-
3Việt vị1
-
-
16Đánh đầu18
-
-
10Đánh đầu thành công7
-
-
3Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn8
-
-
11Ném biên16
-
-
0Woodwork1
-
-
14Cản phá thành công4
-
-
13Thử thách6
-
-
1Successful center4
-
-
3Kiến tạo thành bàn1
-
-
16Long pass22
-
-
82Pha tấn công78
-
-
44Tấn công nguy hiểm40
-
-
4Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
37Số pha tranh chấp thành công35
-
-
1.92Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
1.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.85
-
-
0.23xG Set Play0.1
-
-
1.92Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.95
-
-
2.76Cú sút trúng đích0.42
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
6Số quả tạt chính xác13
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
15Phá bóng15
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

