Kết quả Swansea City vs Watford, 01h45 ngày 02/09
Kết quả Swansea City vs Watford
Soi kèo phạt góc Swansea vs Watford, 1h45 ngày 2/9
Đối đầu Swansea City vs Watford
Phong độ Swansea City gần đây
Phong độ Watford gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.91+0.5
0.97O 2.5
0.78U 2.5
0.961
2.10X
3.402
3.25Hiệp 1-0.25
1.04+0.25
0.84O 1
0.84U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Swansea City vs Watford
-
Sân vận động: Liberty Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 4
-
Swansea City vs Watford: Diễn biến chính
-
8'Eom Ji-Sung(Assists:Adam Idah)
1-0 -
25'1-0Omar Traore
-
29'Adam Idah(Assists:Eom Ji-Sung)
2-0 -
31'2-0Branimir Mlacic
Omar Traore -
46'2-0Edoardo Bove
Amin Nabizada -
57'Melker Widell
Elijah Henry Just2-0 -
57'Moussa Yeo
Joseph Opoku2-0 -
65'2-0Rocco Vata
Othmane Maamma -
67'Zan Vipotnik
Adam Idah2-0 -
68'2-0Hector Kyprianou
-
68'Jay Fulton
Marko Stamenic2-0 -
80'2-0Kevin Keben Biakolo
-
83'2-0Luca Kjerrumgaard
Iker Bravo Solanilla -
86'Jenson Seelt
Stephen Welsh2-0 -
90'2-0Jordan Zemura
-
Swansea City vs Watford: Đội hình chính và dự bị
-
Swansea City4-1-4-1Watford4-2-3-122Lawrence Vigouroux14Josh Tymon23Stephen Welsh26Filip Lissah2Josh Key6Marko Stamenic10Eom Ji-Sung46Stephen Eustaquio8Elijah Henry Just30Joseph Opoku33Adam Idah20Mamadou Doumbia7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada39Edo Kayembe5Hector Kyprianou23Omar Traore6Matthew Pollock4Kevin Keben Biakolo33Jordan Zemura1Federico Ravaglia
- Đội hình dự bị
-
49Moussa Yeo7Melker Widell9Zan Vipotnik4Jay Fulton3Jenson Seelt1Andrew Fisher50Carter Heywood16Tom Iorpenda44Thomas WoodwardBranimir Mlacic 29Edoardo Bove 8Rocco Vata 11Luca Kjerrumgaard 9Samuel Colin Walker 24Daniel Bachmann 26Albert Eames 56Michael Adu Poku 48Martin Ismael Payero 22
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael DuffValerien Ismael
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Swansea City vs Watford: Số liệu thống kê
-
Swansea CityWatford
-
5Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút2
-
-
14Sút Phạt6
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
578Số đường chuyền373
-
-
83%Chuyền chính xác82%
-
-
6Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị4
-
-
17Đánh đầu23
-
-
7Đánh đầu thành công13
-
-
3Cứu thua6
-
-
11Rê bóng thành công7
-
-
9Đánh chặn13
-
-
27Ném biên20
-
-
1Woodwork0
-
-
12Cản phá thành công8
-
-
6Thử thách19
-
-
6Successful center4
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
33Long pass22
-
-
103Pha tấn công100
-
-
44Tấn công nguy hiểm32
-
-
6Cơ hội lớn2
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
52Số pha tranh chấp thành công50
-
-
2.76Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
1.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.77
-
-
1.15xG Set Play0.05
-
-
2.76Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.82
-
-
4.07Cú sút trúng đích0.42
-
-
30Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương18
-
-
12Số quả tạt chính xác13
-
-
45Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

