Kết quả West Brom vs Charlton Athletic, 01h45 ngày 03/09
Kết quả West Brom vs Charlton Athletic
Nhận định, Soi kèo West Brom vs Charlton 01h45 ngày 03/09: Áp lực từ chủ nhà
Đối đầu West Brom vs Charlton Athletic
Phong độ West Brom gần đây
Phong độ Charlton Athletic gần đây
-
Thứ năm, Ngày 03/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.02+0.75
0.86O 2.5
1.05U 2.5
0.731
1.75X
3.602
4.60Hiệp 1-0.25
0.94+0.25
0.94O 1
1.08U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu West Brom vs Charlton Athletic
-
Sân vận động: Hawthorns Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 4
-
West Brom vs Charlton Athletic: Diễn biến chính
-
46'Rabby Inzingoula
Kareem Tunde0-0 -
59'Callum Styles
1-0 -
60'1-0Timothy Ouma
Karlan Ahearne-Grant -
60'1-0Ivan Mesik
Alan Mwamba -
60'1-0Joe Rankin-Costello
Millenic Alli -
69'1-1
Tyreece Campbell -
77'1-1Tyler Bindon
-
77'Aune Heggebo
Jimmy-Jay Morgan1-1 -
80'1-1Micah Mbick
Miles Leaburn -
89'1-1Sonny Carey
Conor Coventry -
89'Barney Stewart
Felix Horn Myhre1-1 -
90'Isaac Price1-1
-
West Bromwich(WBA) vs Charlton Athletic: Đội hình chính và dự bị
-
West Bromwich(WBA)4-4-2Charlton Athletic4-2-3-11Max OLeary4Callum Styles6George Campbell3Nathaniel Phillips25Nolan Galves21Isaac Price17Ousmane Diakite8Jayson Molumby26Kareem Tunde11Jimmy-Jay Morgan7Felix Horn Myhre11Miles Leaburn19Millenic Alli9Karlan Ahearne-Grant7Tyreece Campbell32Alan Mwamba6Conor Coventry20Dan McNamara5Lloyd Jones44Tyler Bindon17Amarii Bell13Arthur Okonkwo
- Đội hình dự bị
-
20Rabby Inzingoula19Aune Heggebo9Barney Stewart13Matt Ingram2Chris Mepham22Conor Townsend29Harry Whitwell15Toby Collyer23Tammer BanyIvan Mesik 18Joe Rankin-Costello 26Timothy Ouma 16Micah Mbick 33Sonny Carey 14Tiernan Brooks 21Robert Apter 30Harvey Knibbs 8Junior Nkeng 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Carlos CorberanDean Holden
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
West Brom vs Charlton Athletic: Số liệu thống kê
-
West BromCharlton Athletic
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài0
-
-
7Cản sút3
-
-
16Sút Phạt4
-
-
71%Kiểm soát bóng29%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
721Số đường chuyền282
-
-
89%Chuyền chính xác75%
-
-
4Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị2
-
-
14Đánh đầu28
-
-
8Đánh đầu thành công13
-
-
0Cứu thua2
-
-
12Rê bóng thành công5
-
-
6Đánh chặn2
-
-
25Ném biên21
-
-
12Cản phá thành công5
-
-
4Thử thách14
-
-
2Successful center3
-
-
14Long pass25
-
-
118Pha tấn công51
-
-
79Tấn công nguy hiểm21
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
46Số pha tranh chấp thành công33
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng0.39
-
-
0.41Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.16xG Set Play0.02
-
-
0.57Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.39
-
-
0.62Cú sút trúng đích0.9
-
-
41Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
27Số quả tạt chính xác11
-
-
38Tranh chấp bóng trên sân thắng20
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
16Phá bóng30
-
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T H T T H |
| 2 | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T B T H T |
| 3 | Queens Park Rangers (QPR) | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | T H T T B |
| 4 | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | B H T T T |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T T B H T |
| 6 | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 10 | T T T H B |
| 7 | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 8 | B T T H H |
| 9 | West Ham United | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | H B H T T |
| 10 | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 3 | 8 | H T T B H |
| 11 | Birmingham City | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 1 | 7 | H H T H H |
| 12 | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | H H B T H |
| 13 | Norwich City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 0 | 6 | B B T B T |
| 14 | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | B B B T T |
| 15 | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | B T B B T |
| 16 | Sheffield United | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | H H H T B |
| 17 | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | H T B H B |
| 18 | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 19 | Lincoln City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | B B T H H |
| 20 | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B H B T B |
| 21 | Bolton Wanderers | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | T H B B B |
| 22 | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 3 | H H H B B |
| 23 | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | -5 | 3 | B B B B T |
| 24 | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

