Kết quả Pogon Siedlce vs Miedz Legnica, 23h00 ngày 05/12
Kết quả Pogon Siedlce vs Miedz Legnica
Phong độ Pogon Siedlce gần đây
Phong độ Miedz Legnica gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/12/202623:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pogon Siedlce vs Miedz Legnica
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 17
-
Pogon Siedlce vs Miedz Legnica: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Pogon Siedlce vs Miedz Legnica: Số liệu thống kê
-
Pogon SiedlceMiedz Legnica
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T H H H T |
| 2 | Miedz Legnica | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 | T B T T T H |
| 3 | LKS Lodz | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 12 | T B T T H H |
| 4 | Chrobry Glogow | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 11 | B T H B T H |
| 5 | Arka Gdynia | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 11 | T B T B H H |
| 6 | Polonia Warszawa | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T H B T B B |
| 7 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 8 | Warta Poznan | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 11 | 0 | 9 | T T B T B B |
| 9 | Odra Opole | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | T B T H H H |
| 10 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 | H B H T B T |
| 12 | Stal Rzeszow | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B H H B T T |
| 13 | Polonia Bytom | 7 | 1 | 4 | 2 | 12 | 15 | -3 | 7 | B H B H H H |
| 14 | Ruch Chorzow | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 7 | B B H T T B |
| 15 | Lechia Gdansk | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 7 | B H B T T B |
| 16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 7 | 0 | 6 | 1 | 8 | 10 | -2 | 6 | H H H H B H |
| 17 | Puszcza Niepolomice | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | -2 | 6 | B B T B B T |
| 18 | Unia Skierniewice | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | -4 | 6 | B B T B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

