Kết quả Slutsksakhar Slutsk vs Osipovichy, 21h00 ngày 15/08
Kết quả Slutsksakhar Slutsk vs Osipovichy
Đối đầu Slutsksakhar Slutsk vs Osipovichy
Phong độ Slutsksakhar Slutsk gần đây
Phong độ Osipovichy gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Slutsksakhar Slutsk vs Osipovichy
-
Sân vận động: City Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 20
-
Slutsksakhar Slutsk vs Osipovichy: Diễn biến chính
-
31'0-0
-
51'0-0
-
61'0-0
-
75'0-0
-
77'0-0
-
79'0-0
-
83'0-0
-
85'0-0
- BXH Hạng nhất Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Slutsksakhar Slutsk vs Osipovichy: Số liệu thống kê
-
Slutsksakhar SlutskOsipovichy
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng5
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
120Pha tấn công101
-
-
69Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 23 | 13 | 6 | 4 | 44 | 24 | 20 | 45 | B B H H T H |
| 3 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 27 | 18 | 44 | B B T B T T |
| 5 | FC Molodechno | 23 | 13 | 2 | 8 | 41 | 34 | 7 | 41 | H T T T T T |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 23 | 12 | 3 | 8 | 45 | 30 | 15 | 39 | B T B T B T |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 40 | -1 | 34 | H H B B B T |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 23 | 9 | 4 | 10 | 41 | 37 | 4 | 31 | B B B T T B |
| 10 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 11 | Ostrowitz | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 | 33 | -3 | 30 | T T B T T T |
| 12 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 13 | Uni X-Labs Minsk | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 30 | -7 | 25 | T H H T B H |
| 14 | FK Orsha | 23 | 7 | 4 | 12 | 27 | 43 | -16 | 25 | B H B B T B |
| 15 | Smorgon FC | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 34 | -7 | 24 | B T T B B H |
| 16 | FC Gomel B | 23 | 5 | 6 | 12 | 32 | 44 | -12 | 21 | B T B B H B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 23 | 4 | 6 | 13 | 31 | 54 | -23 | 18 | B B T T H B |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

