Kết quả Aalborg vs Herfolge Boldklub Koge, 19h00 ngày 29/08

Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 6

  • Aalborg vs Herfolge Boldklub Koge: Diễn biến chính

  • 29'
    0-0
    Erkan Semovski
  • 45'
    0-0
     Silas Hald
     Viktor Sorensen
  • 54'
    Markus Kaasa
    0-0
  • 56'
    0-0
     Noah Stolshoj
     Magnus Warming
  • 65'
    Valdemar Moller  
    Markus Kaasa  
    0-0
  • 66'
    Tibo Persyn  
    Frederik Borsting  
    0-0
  • 76'
    Kelvin John  
    Nwadike Uche Bryan Seo  
    0-0
  • 76'
    Jubril Adedeji  
    Mathias Kubel  
    0-0
  • 79'
    0-0
     Mads Westergren
     Marcel Romer
  • 79'
    0-0
     Gabriel Culhaci
     Erkan Semovski
  • 87'
    0-0
    Gabriel Larsen
  • 87'
    Niclas Jensen Helenius  
    Kornelius Hansen  
    0-0
  • Aalborg vs Herfolge Boldklub Koge: Đội hình chính và dự bị

  • Aalborg4-2-3-1
    1
    Vincent Muller
    24
    Noel Arnorsson
    4
    Benjamin Hansen
    33
    Elison Makolli
    25
    Frederik Borsting
    23
    Markus Kaasa
    17
    Andres Jasson
    11
    Kornelius Hansen
    8
    Alexander Hapnes
    14
    Mathias Kubel
    19
    Nwadike Uche Bryan Seo
    19
    Erkan Semovski
    9
    Tobias Thomsen
    11
    Magnus Warming
    14
    Viktor Sorensen
    7
    Mike Lindemann Jensen
    28
    Gabriel Larsen
    6
    Rasmus Brodersen
    8
    Marcel Romer
    22
    Mattias Jakobsen
    2
    Laurits Bust
    1
    Noah Sommergaard
    Herfolge Boldklub Koge3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 7Jubril Adedeji
    26Marcus Bonde
    22Rody de Boer
    9Niclas Jensen Helenius
    27Kelvin John
    28Valdemar Moller
    5Marc Nielsen
    16Tibo Persyn
    30William Thomsen
    Lukas Achton 17
    Gabriel Culhaci 5
    Silas Hald 4
    Niklas Jakobsen 21
    Casper Mols 16
    Noah Stolshoj 27
    Emil Villumsen 30
    Mads Westergren 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Agger
  • BXH Hạng Nhất Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
  • Aalborg vs Herfolge Boldklub Koge: Số liệu thống kê

  • Aalborg
    Herfolge Boldklub Koge
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 22
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 519
    Số đường chuyền
    340
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    22
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 28
    Long pass
    23
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 48
    Số pha tranh chấp thành công
    38
  •  
     
  • 0.96
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.46
  •  
     
  • 0.51
    Cú sút trúng đích
    0.23
  •  
     
  • 32
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 24
    Phá bóng
    32
  •  
     

BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vejle 7 5 2 0 20 11 9 17 T T T T H T
2 Hvidovre IF 7 5 2 0 13 6 7 17 T T T H T T
3 Fredericia 7 3 3 1 10 4 6 12 H H T H B T
4 Aarhus Fremad 7 3 3 1 9 6 3 12 B T H H H T
5 Hobro 7 4 0 3 10 11 -1 12 T T T T B B
6 Aalborg 7 3 2 2 7 7 0 11 T H B B H T
7 Vendsyssel 7 2 2 3 8 12 -4 8 B H B T T B
8 AB Copenhagen 7 1 3 3 8 9 -1 6 H B T H B B
9 Kolding FC 7 1 3 3 9 11 -2 6 B H B H T B
10 Hillerod Fodbold 7 1 2 4 11 13 -2 5 B B H B T H
11 Esbjerg 7 1 1 5 8 14 -6 4 T B B B B B
12 Herfolge Boldklub Koge 7 0 3 4 4 13 -9 3 B B B H H H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "