Kết quả Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF, 18h00 ngày 23/08
Kết quả Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF
Phong độ Herfolge Boldklub Koge gần đây
Phong độ Kolding IF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
1.02O 2.75
0.96U 2.75
0.901
2.80X
3.302
2.20Hiệp 1+0
1.11-0
0.78O 1
0.66U 1
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Hạng Nhất Đan Mạch 2026-2027 » vòng 5
-
Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF: Diễn biến chính
-
28'0-1
Sterling Yateke -
34'0-1Hans Hollsberg
-
41'Mattias Jakobsen
1-1 -
42'Tobias Thomsen
2-1 -
48'2-1Markus Soomets
-
51'Niklas Jakobsen
Rasmus Brodersen2-1 -
55'Marcel Romer2-1
-
61'Gabriel Larsen
Mads Rasmussen2-1 -
61'Erkan Semovski
Magnus Warming2-1 -
66'2-1Vladislav Morozov
Sterling Yateke -
74'Tobias Thomsen2-1
-
74'2-1Gustav Friberg
Abdul Arshad -
74'2-1Daniel Ingi Johannesson
Markus Soomets -
80'2-2
Tobias Augustinus-Jensen(Assists:Vladislav Morozov) -
88'Gabriel Culhaci
Christian Tue Jensen2-2 -
88'Lukas Achton
Viktor Sorensen2-2 -
88'2-2Jeffrey Adjei Broni
Isak Taannander -
88'2-2Papa Mamadou Thome
Tobias Augustinus-Jensen
-
Herfolge Boldklub Koge vs Kolding FC: Đội hình chính và dự bị
-
Herfolge Boldklub Koge3-4-3Kolding FC5-4-11Noah Sommergaard2Laurits Bust22Mattias Jakobsen8Marcel Romer6Rasmus Brodersen24Mads Rasmussen7Mike Lindemann Jensen14Viktor Sorensen10Christian Tue Jensen11Magnus Warming9Tobias Thomsen17Sterling Yateke11Abdul Arshad24Markus Soomets4Filip Lesniak7Tobias Augustinus-Jensen19Hans Hollsberg21Magnus Doj2Lasse Laursen3Albert Norager22Isak Taannander28Adam Danko
- Đội hình dự bị
-
17Lukas Achton5Gabriel Culhaci21Niklas Jakobsen28Gabriel Larsen16Casper Mols19Erkan Semovski27Noah Stolshoj30Emil Villumsen23Mads WestergrenJeffrey Adjei Broni 16Gustav Friberg 5Aksel Halsgaard 8Jonas Graabaek Hansen 29Daniel Ingi Johannesson 20Lynge 6Vladislav Morozov 18Kyrylo Shushman 27Papa Mamadou Thome 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel AggerKristoffer Wichmann
- BXH Hạng Nhất Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan Mạch mới nhất
-
Herfolge Boldklub Koge vs Kolding IF: Số liệu thống kê
-
Herfolge Boldklub KogeKolding IF
-
5Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút23
-
-
4Sút trúng cầu môn6
-
-
8Sút ra ngoài10
-
-
1Cản sút7
-
-
20Sút Phạt10
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
533Số đường chuyền431
-
-
83%Chuyền chính xác80%
-
-
10Phạm lỗi20
-
-
4Việt vị5
-
-
4Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
1Đánh chặn9
-
-
13Ném biên22
-
-
2Woodwork0
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
18Thử thách7
-
-
4Successful center10
-
-
35Long pass13
-
-
94Pha tấn công81
-
-
37Tấn công nguy hiểm40
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm13
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm10
-
-
45Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.22Bàn thắng kỳ vọng1.52
-
-
1.43Cú sút trúng đích1.37
-
-
14Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
18Số quả tạt chính xác25
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
21Phá bóng22
-
BXH Hạng Nhất Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 11 | 9 | 17 | T T T T H T |
| 2 | Hvidovre IF | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T H T T |
| 3 | Fredericia | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 4 | 6 | 12 | H H T H B T |
| 4 | Aarhus Fremad | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 12 | B T H H H T |
| 5 | Hobro | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 12 | T T T T B B |
| 6 | Aalborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T H B B H T |
| 7 | Vendsyssel | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 8 | B H B T T B |
| 8 | AB Copenhagen | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 6 | H B T H B B |
| 9 | Kolding FC | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 6 | B H B H T B |
| 10 | Hillerod Fodbold | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 5 | B B H B T H |
| 11 | Esbjerg | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

