Kết quả Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes, 02h15 ngày 26/08
Kết quả Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes
Đối đầu Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes
Phong độ Afturelding gần đây
Phong độ Grotta Seltjarnarnes gần đây
-
Thứ tư, Ngày 26/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
1.01+1.75
0.83O 4
1.00U 4
0.821
1.32X
5.202
5.90Hiệp 1-0.75
0.94+0.75
0.90O 1.75
1.02U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 15
-
Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes: Diễn biến chính
-
30'Joacim Holtan(Assists:Bjartur Bjarmi Barkarson)
1-0 -
44'Axel Oskar Andresson1-0
-
49'Bjartur Bjarmi Barkarson1-0
-
62'Saevar Atli Hugason1-0
-
77'Kristinn Freyr Sigurdsson1-0
-
79'Enes Thor Enesson Cogic1-0
-
82'1-0Viktor Orri Gudmundsson
-
85'Joacim Holtan(Assists:Kristinn Freyr Sigurdsson)
2-0
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Afturelding vs Grotta Seltjarnarnes: Số liệu thống kê
-
AftureldingGrotta Seltjarnarnes
-
12Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
20Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
12Sút ra ngoài5
-
-
11Sút Phạt17
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
16Phạm lỗi9
-
-
1Việt vị2
-
-
23Ném biên25
-
-
64Pha tấn công63
-
-
46Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

