Kết quả Afturelding vs KFR Aegir, 02h15 ngày 30/06

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 9

  • Afturelding vs KFR Aegir: Diễn biến chính

  • 2'
    Joacim Holtan goal 
    1-0
  • 37'
    Saevar Atli Hugason goal 
    2-0
  • 45'
    2-1
    goal Bjarki Joninuson
  • 49'
    Joacim Holtan goal 
    3-1
  • 55'
    Joacim Holtan goal 
    4-1
  • 59'
    Odinn Bjarkason (Assist:Trausti Thrainsson) goal 
    5-1
  • 61'
    5-1
    Benedikt Vidarsson
  • 67'
    Robert Dadason (Assist:Bjartur Bjarmi Barkarson) goal 
    6-1
  • 77'
    Odinn Bjarkason (Assist:Trausti Thrainsson) goal 
    7-1
  • 89'
    Aron Elí Saevarsson goal 
    8-1
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Afturelding vs KFR Aegir: Số liệu thống kê

  • Afturelding
    KFR Aegir
  • 13
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 22
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 12
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 47
    Pha tấn công
    42
  •  
     
  • 30
    Tấn công nguy hiểm
    17
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "