Kết quả Afturelding vs Vestri, 21h00 ngày 29/08

  • Thứ bảy, Ngày 29/08/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 21
    Mùa giải (Season): 2026
    Vestri 2
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.75
    0.88
    +1.75
    0.88
    O 3.75
    0.84
    U 3.75
    0.92
    1
    1.28
    X
    5.50
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -1
    0.95
    +1
    0.85
    O 1.5
    0.83
    U 1.5
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Afturelding vs Vestri

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 21

  • Afturelding vs Vestri: Diễn biến chính

  • 42'
    Joacim Holtan(Assists:Aron Elí Saevarsson) goal 
    1-0
  • 60'
    Bart Kooistra
    1-0
  • 75'
    1-0
    Campos M.
  • 84'
    Saevar Atli Hugason
    1-0
  • 90'
    1-0
  • 90'
    Bart Kooistra goal 
    2-0
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • Afturelding vs Vestri: Số liệu thống kê

  • Afturelding
    Vestri
  • 3
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 67
    Pha tấn công
    50
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    15
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "