Kết quả HK Kopavogs vs Grindavik, 02h15 ngày 22/06

  • Thứ hai, Ngày 22/06/2026
    02:15
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 10
    Mùa giải (Season): 2026
    Grindavik 2
    2
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.75
    0.85
    +0.75
    0.95
    O 3.5
    0.83
    U 3.5
    0.98
    1
    1.65
    X
    3.90
    2
    3.90
    Hiệp 1
    -0.5
    0.97
    +0.5
    0.79
    O 1.5
    0.97
    U 1.5
    0.79
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu HK Kopavogs vs Grindavik

  • Sân vận động: Korinn Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11°C
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 1

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 10

  • HK Kopavogs vs Grindavik: Diễn biến chính

  • 15'
    Atli Thor Gunnarsson (Assist:Svavar Thordarson) goal 
    1-0
  • 20'
    1-1
    goal Larus Olafsson
  • 36'
    1-1
    Sindri Thor Gudmundsson
  • 43'
    Arnthor Ari Atlason goal 
    2-1
  • 53'
    2-1
    Haraldur Eysteinsson
  • 56'
    Tumi Thorvarsson
    2-1
  • 72'
    2-2
    goal Ingi Eysteinsson Runar (Assist:Arnor Ulfarsson)
  • 76'
    Arnthor Ari Atlason
    2-2
  • 89'
    Ivar Orn Jonsson
    2-2
  • 90'
    Atli Thor Gunnarsson
    2-2
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • HK Kopavogs vs Grindavik: Số liệu thống kê

  • HK Kopavogs
    Grindavik
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    55
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "