Kết quả IR Reykjavik vs Fylkir, 21h00 ngày 25/07

  • Thứ bảy, Ngày 25/07/2026
    21:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 15
    Mùa giải (Season): 2026
    Fylkir 1
    0
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.5
    0.93
    -0.5
    0.83
    O 3.25
    0.82
    U 3.25
    0.94
    1
    3.70
    X
    3.80
    2
    1.70
    Hiệp 1
    +0.25
    0.79
    -0.25
    1.01
    O 1.5
    1.11
    U 1.5
    0.70
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu IR Reykjavik vs Fylkir

  • Sân vận động:
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15°C
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 15

  • IR Reykjavik vs Fylkir: Diễn biến chính

  • 31'
    Emil Noi Sigurhjartarson(Assists:Hakon Matthiasson) goal 
    1-0
  • 49'
    Orri Bjarkason goal 
    2-0
  • 52'
    2-0
    Sigfusson Kari
  • BXH Hạng nhất Iceland
  • BXH bóng đá Iceland mới nhất
  • IR Reykjavik vs Fylkir: Số liệu thống kê

  • IR Reykjavik
    Fylkir
  • 11
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 8
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    108
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    68
  •  
     

BXH Hạng nhất Iceland 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Afturelding 22 14 3 5 65 33 32 45 H H T T T B
2 Throttur Reykjavik 22 13 4 5 50 25 25 43 H B T B T T
3 Fylkir 22 13 1 8 49 36 13 40 B H B T T B
4 HK Kopavogs 22 12 2 8 52 40 12 38 B T H T B T
5 UMF Njardvik 22 12 2 8 38 29 9 38 T T B T B T
6 Leiknir Reykjavik 22 8 4 10 34 33 1 28 T B T B T B
7 IR Reykjavik 22 8 4 10 40 46 -6 28 T B T T B T
8 Grotta Seltjarnarnes 22 8 3 11 36 43 -7 27 B H B B B B
9 Vestri 22 8 3 11 30 43 -13 27 B T B T B B
10 Volsungur husavik 22 7 5 10 32 44 -12 26 T T T B T T
11 Grindavik 22 5 10 7 25 35 -10 25 B T H B T H
12 KFR Aegir 22 2 3 17 25 69 -44 9 B B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "