Kết quả IR Reykjavik vs KFR Aegir, 02h15 ngày 07/08
-
Thứ sáu, Ngày 07/08/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.90+1.25
0.90O 3.75
0.83U 3.75
0.981
1.57X
4.202
4.10Hiệp 1-0.5
1.05+0.5
0.77O 1.5
0.88U 1.5
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IR Reykjavik vs KFR Aegir
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Iceland 2026 » vòng 17
-
IR Reykjavik vs KFR Aegir: Diễn biến chính
-
15'Bergvin Helgason(Assists:Agust Kristinsson)
1-0 -
51'1-1
Harley Bryn Willard(Assists:Sigurdur Oli Gudjonsson) -
58'Emil Noi Sigurhjartarson(Assists:Kristjan Atli Marteinsson)
2-1 -
60'Agust Kristinsson2-1
-
69'Oliver Einarsson(Assists:Orri Bjarkason)
3-1 -
80'3-1Sigurdur Stefansson
-
83'3-2
Alfredo Sanabria -
88'Oliver Einarsson3-2
-
90'Kristjan Atli Marteinsson3-2
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
IR Reykjavik vs KFR Aegir: Số liệu thống kê
-
IR ReykjavikKFR Aegir
-
10Phạt góc2
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
4Tổng cú sút4
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
126Pha tấn công129
-
-
99Tấn công nguy hiểm77
-
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland

